ASUS Dual GeForce RTX 3050 V2 OC Edition 8GB
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | NVIDIA Ampere (Tiến trình 8nm) |
| Nhân CUDA | 2,560 nhân |
| Bộ nhớ VRAM | 8GB GDDR6 |
| Băng thông bộ nhớ | 128-bit |
| Xung nhịp OC Mode | 1852 MHz (Boost Clock) |
| Xung nhịp Default | 1822 MHz (Boost Clock) |
| TDP (Tiêu thụ điện) | ~130W (Yêu cầu 1 đầu cấp nguồn 8-pin) |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe 4.0 x8 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 2.1, 1 x DisplayPort 1.4a, 1 x DVI-D |
ASUS PRIME B760M-F DDR4
- Socket: LGA 1700 (Hỗ trợ Intel® Core™ Gen 14, 13 & 12)
- Chipset: Intel® B760
- Kích thước: mATX (22.1 cm x 18.9 cm)
- Khe cắm RAM: 2 x DIMM (Tối đa 64GB)
- Loại RAM: DDR4 (Hỗ trợ bus lên đến 5333 MHz - OC)
- Lưu trữ: * 2 x khe M.2 PCIe 4.0 x4 & 4 x cổng SATA 6Gb/s
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCIe 4.0 x16 (cho VGA), 1 x PCIe 4.0 x1
- Kết nối mạng: Realtek 1Gb Ethernet
- Âm thanh: Realtek 7.1 Surround Sound High Definition Audio
- Cổng USB sau: 4 x USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 2.0
ASUS PRIME Z790-P WIFI-CSM DDR5
Thông số kỹ thuật PRIME Z790-P WIFI-CSM
- Socket: LGA 1700 (Hỗ trợ Intel® Core™ Gen 14, 13 & 12)
- Chipset: Intel® Z790 (Hỗ trợ ép xung CPU dòng K)
- Hệ thống nguồn (VRM): 14+1 DrMOS (Đảm bảo điện năng cho các CPU đa nhân)
- Khe cắm RAM: 4 x DIMM (Tối đa 192GB)
- Loại RAM: DDR5 (Hỗ trợ bus lên đến 7200+ MHz - OC)
- Lưu trữ: * 3 x khe M.2 PCIe 4.0 x4 & 4 x cổng SATA 6Gb/s
- Kết nối không dây: Wi-Fi 6 & Bluetooth® 5.2
- Mạng dây: Realtek 2.5Gb Ethernet
- Cổng USB sau: 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C® (20Gbps), 1 x USB 3.2 Gen 2, 2 x USB 3.2 Gen 1
- Tính năng đặc biệt: Hỗ trợ Thunderbolt™ 4 (qua card mở rộng)
ASUS ROG STRIX Z790-A GAMING WIFI II DDR5
- Socket: LGA 1700 (Tối ưu tuyệt đối cho Intel® Core™ Gen 14, 13 & 12)
- Chipset: Intel® Z790 (Hỗ trợ ép xung cao cấp)
- Hệ thống nguồn (VRM): 16+1+1 pha nguồn (80A)
- Khe cắm RAM: 4 x DIMM (Tối đa 192GB)
- Loại RAM: DDR5 (Hỗ trợ bus cực cao lên đến 8000+ MHz - OC)
- Lưu trữ: 5 x khe M.2 PCIe 4.0 x4 (Tất cả đều có tản nhiệt nhôm dày)
- Kết nối không dây: Wi-Fi 7 & Bluetooth® 5.4 (Tốc độ truyền tải nhanh gấp 4.8 lần Wi-Fi 6)
- Âm thanh: ROG SupremeFX 7.1 (Codec ALC4080 & Savitech SV3H712 AMP)
- Cổng USB sau: 1 x USB 20Gbps Type-C (Hỗ trợ sạc nhanh PD 3.0 lên đến 30W)
ASUS TUF GAMING B760M-PLUS WIFI II
Thông số kỹ thuật TUF GAMING B760M-PLUS WIFI II
- Socket: LGA 1700 (Tối ưu cho Intel® Core™ Gen 14, 13 & 12)
- Chipset: Intel® B760
- Hệ thống nguồn (VRM): 12+1+1 pha nguồn (Cung cấp năng lượng ổn định cho CPU đa nhân)
- Khe cắm RAM: 4 x DIMM (Tối đa 192GB - Hỗ trợ các thanh RAM dung lượng mới)
- Loại RAM: DDR5 (Hỗ trợ bus cực cao lên đến 7800+ MHz - OC)
- Lưu trữ: * 3 x khe M.2 PCIe 4.0 x4 (Nâng cấp thêm 1 khe so với bản cũ)
- 4 x cổng SATA 6Gb/s
- Kết nối không dây: Wi-Fi 6E & Bluetooth® 5.3 (Băng tần 6GHz cực thông thoáng)
- Mạng dây: Realtek 2.5Gb Ethernet
- Cổng USB: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps), DisplayPort 1.4, HDMI 2.1
ASUS TUF GAMING Z790-PLUS WIFI
Thông số kỹ thuật TUF GAMING Z790-PLUS WIFI
- Socket: LGA 1700 (Tối ưu cho Intel® Core™ Gen 14, 13 & 12)
- Chipset: Intel® Z790 (Hỗ trợ ép xung toàn diện CPU dòng K)
- Hệ thống nguồn (VRM): 16+1 pha nguồn (60A) - Chịu tải cực tốt cho i7/i9
- Khe cắm RAM: 4 x DIMM (Tối đa 192GB)
- Loại RAM: DDR5 (Hỗ trợ bus lên đến 7200+ MHz - OC)
- Lưu trữ: * 4 x khe M.2 PCIe 4.0 x4 (Tất cả đều có tản nhiệt riêng) & 4 x cổng SATA 6Gb/s
- Kết nối không dây: Wi-Fi 6E & Bluetooth® 5.3
- Mạng dây: Intel® 2.5Gb Ethernet (Tối ưu cho Gaming)
- Cổng USB sau: 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C® (20Gbps), cùng hệ thống cổng USB tốc độ cao đa dạng.
ASUS TUF-GAMING B760M-PLUS WIFI D4
- Socket: LGA 1700 (Hỗ trợ Intel® Core™ Gen 14, 13 & 12)
- Chipset: Intel® B760
- Hệ thống nguồn (VRM): 12+1 DrMOS (Đảm bảo điện năng sạch và ổn định)
- Khe cắm RAM: 4 x DIMM (Tối đa 128GB)
- Loại RAM: DDR4 (Hỗ trợ bus lên đến 5333 MHz - OC)
- Lưu trữ: * 2 x khe M.2 PCIe 4.0 x4 (Có tản nhiệt cho khe cắm chính)
- 4 x cổng SATA 6Gb/s
- Kết nối không dây: Wi-Fi 6 (802.11ax) & Bluetooth® 5.2
- Mạng dây: Realtek 2.5Gb Ethernet (Tốc độ cao, độ trễ thấp)
- Cổng USB nổi bật: 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C® (Tốc độ cực nhanh 20Gbps)
- Âm thanh: Realtek 7.1 Surround Sound - Khử nhiễu AI hai chiều
Bộ Tản Nhiệt Nước Thermalright Frozen Warframe 360 BLACK ARGB
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Loại tản nhiệt | Tản nhiệt nước AIO 360mm |
| Màn hình hiển thị | LCD 2.4 inch |
| Kích thước Radiator | 397 x 120 x 27 mm |
| Tốc độ bơm | 3000 RPM ± 10% |
| Hệ thống quạt | 3 quạt TL-P12-S ARGB |
| Tốc độ quạt | Max 2000 RPM |
| Lưu lượng gió | 70.84 CFM |
| Hỗ trợ Socket | Intel LGA 1700/1851/1200 - AMD AM4/AM5 |
Case máy tính ART Ultra HM1 White (M-ATX)
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Loại Case | Micro-ATX |
| Màu sắc | Trắng tuyết |
| Vật liệu | Thép , Kính cường lực |
| Hỗ trợ Mainboard | Micro-ATX / Mini-ITX |
| Cổng kết nối I/O | 1x USB 3.0, 2x USB 2.0, HD Audio |
| Hỗ trợ tản nhiệt CPU | 160 mm |
| Hỗ trợ VGA | 340 mm |
| Số lượng quạt hỗ trợ | Tối đa 7 - 9 quạt 120mm |
CASE Xigmatek Cloud M DGT
- Loại case: Mini Tower (Hỗ trợ Mainboard m-ATX, ITX)
- Chất liệu: Thép sơn tĩnh điện, Kính cường lực bên hông (dạng cánh cửa)
- Kích thước: 340 x 210 x 420 mm
- Cổng kết nối: 1 x USB 3.0, 2 x USB 2.0, Audio In/Out
- Hỗ trợ ổ cứng: 2 x 3.5" HDD, 2 x 2.5" SSD
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU: Tối đa 165 mm
- Hỗ trợ VGA: Tối đa 320 mm
- Tính năng đặc biệt: Màn hình kỹ thuật số (Digital Display) hiển thị nhiệt độ Real-time.
Case Xigmatek Cloud M DGT Arctic
- Màu sắc: Trắng toàn diện (Arctic White)
- Loại case: Mini Tower (Hỗ trợ Mainboard m-ATX, ITX)
- Chất liệu: Thép sơn tĩnh điện trắng, Kính cường lực bên hông dạng cánh cửa.
- Kích thước: 340 x 210 x 420 mm
- Cổng kết nối: 1 x USB 3.0, 2 x USB 2.0, HD Audio
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU: Tối đa 165 mm
- Hỗ trợ VGA: Tối đa 320 mm (Cân tốt các dòng VGA 3 quạt)
- Màn hình hiển thị: Digital Display tích hợp hiển thị nhiệt độ CPU/GPU.
CASE XIGMATEK DUO X 3F
Vật liệu: Steel Kích thước: 395 x 212 x 487 mm Hỗ trợ: 2.5 "" x 2 / 3.5"" x 1 Khe mở rộng: 7 slots Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio) Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160 mm Hỗ trợ VGA 350 mm Hỗ trợ PSU 165 mmCASE XIGMATEK OSIRIS PRO 4FX
- Vật liệu: Steel
- Kích thước: 465 x 238 x 481 mm
- Hỗ trợ: 2.5 "" x 2 / 3.5"" x 2
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX
- Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 180mm
- Hỗ trợ VGA 400mm
- KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI)
- 4FX: 4 FAN ARGB
- FAN HỆ THỐNG - Trước: 140mm x 3 (lắp sẵn)
- Sau: 140mm fan x 1 (lắp sẵn)
- Nóc: 120mm fan x 3 (tùy chọn)
CASE XIGMATEK PURA MS
-
Loại case: Mini Tower (Hỗ trợ Mainboard m-ATX, ITX)
-
Chất liệu: Thép sơn tĩnh điện cao cấp, Kính cường lực bên hông.
-
Kích thước: 370 x 220 x 408 mm
-
Cổng kết nối: 1 x USB 3.0, 2 x USB 2.0, HD Audio In/Out
-
Hỗ trợ ổ cứng: 2 x 3.5" HDD, 2 x 2.5" SSD
-
Hỗ trợ tản nhiệt CPU: Tối đa 160 mm
-
Hỗ trợ VGA: Tối đa 300 mm (Phù hợp với hầu hết các dòng card 2 quạt và một số dòng 3 quạt nhỏ gọn)
-
Hệ thống quạt hỗ trợ: Mặt trên: 2 x 120mm & mặt sau: 1 x 120mm
CASE XIGMATEK PURA MS ARCTIC
- Màu sắc: Trắng toàn diện (Arctic White)
- Loại case: Mini Tower (Hỗ trợ Mainboard m-ATX, ITX)
- Chất liệu: Thép sơn tĩnh điện trắng, Kính cường lực.
- Kích thước: 370 x 220 x 408 mm
- Cổng kết nối: 1 x USB 3.0, 2 x USB 2.0, HD Audio
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU: Tối đa 175 mm
- Hỗ trợ VGA: Tối đa 300 mm (Phù hợp các dòng VGA 2 quạt hoặc 3 quạt bản ngắn)
- Hỗ trợ ổ cứng: 1 x 3.5" HDD & 2 x 2.5" SSD
- Hệ thống quạt hỗ trợ: Mặt trên: 2 x 120mm & Mặt sau: 1 x 120mm
CASE XIGMATEK VIEW II 3F
- Vật liệu: Steel
- Kích thước: 290 x 195 x 395 mm
- Hỗ trợ: 2.5 "" x 2 / 3.5"" x 1
- Khe mở rộng: 4 slots
- Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
- Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mm
- Hỗ trợ VGA 285mm
- 2 MẶT KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI - MẶT TRƯỚC)
- FAN HỆ THỐNG - Nóc: 120mm x 2 (lắp sẵn)
- Sau: 120mm fan x 1 (lắp sẵn)
CPU Intel Core i3-10100 / Turbo up to 4.3GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 6MB / LGA 1200
- Bộ xử lý: Core i3 10100 – Comet Lake - S
- Bộ nhớ đệm: 6 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.60 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1200
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 65W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 630
CPU Intel Core i3-12100 / Turbo up to 4.3GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i3-12100 – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.30 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 60W (Base) ~ 89W (Turbo)
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i3-12100F / Turbo up to 4.3GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i3-12100F – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.30 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 58W (Base) ~ 89W (Turbo)
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i3-13100 / Turbo up to 4.5GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i3-13100 – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.40 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 60W (Base) ~ 110W (Turbo)
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i3-13100F / Turbo up to 4.5GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i3-13100F – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.40 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 60W (Base) ~ 110W (Turbo)
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i3-7100 / Clock 3.9GHz / 2 Nhân 4 Luồng / 3MB / LGA 1151
- Bộ xử lý: Core i3 7100 – Kaby Lake
- Bộ nhớ đệm: 3 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.90 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1151
- Số lõi: 2, Số luồng: 4
- TDP: 51W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 630
CPU Intel Core i5 8500 (4.10GHz, 9M, 6 Cores 6 Threads)
- Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8
- Tốc độ xử lý: 4.1 GHz ( 6 nhân, 6 luồng)
- Bộ nhớ đệm: 1,5Mb L2+9Mb L3
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
- TDP: 65W
CPU Intel Core i5-10400 / Turbo up to 4.3GHz / 6 Nhân 12 Luồng / 12MB / LGA 1200
- Bộ xử lý: Core i3 10400 – Comet Lake - S
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.90 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1200
- Số lõi: 6, Số luồng: 12
- TDP: 65W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 630
CPU Intel Core i5-10400F
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Dòng CPU | Intel Core i5 – Gen 10 (Comet Lake) |
| Socket | LGA 1200 |
| Số nhân / luồng | 6 nhân / 12 luồng |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 4.3 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | 2.9 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| TDP cơ bản | 65 W |
| RAM hỗ trợ tối đa | 128 GB (DDR4-2666) |
| Đồ họa tích hợp | Không có (Hậu tố F) |
| Chuẩn PCI Express | PCIe 3.0 |
| Tiến trình | 14 nm |
CPU Intel Core i5-11400 / Turbo up to 4.4GHz / 6 Nhân 12 Luồng / 12 MB / LGA 1200
- Bộ xử lý: Core i5 11400 – Rocket Lake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.60 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 6, Số luồng: 12
- TDP: 65 W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i5-11400F
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Dòng CPU | Intel Core i5 – Gen 11 (Rocket Lake) |
| Socket | LGA 1200 |
| Số nhân / luồng | 6 nhân / 12 luồng |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 4.4 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | 2.6 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| TDP cơ bản | 65 W |
| RAM hỗ trợ tối đa | 128 GB (DDR4-3200) |
| Đồ họa tích hợp | Không có (Hậu tố F) |
| Chuẩn PCI Express | PCIe 4.0 (20 lanes) |
| Tiến trình | 14 nm |
CPU Intel Core i5-12400 / Turbo up to 4.4GHz / 6 Nhân 12 Luồng / 18MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5 12400F – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 18 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 6, Số luồng: 12
- TDP: 65 W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i5-12400F / Turbo up to 4.4GHz / 6 Nhân 12 Luồng / 18MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5 12400F – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 18 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 6, Số luồng: 12
- TDP: 65 W
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i5-12600K / Turbo up to 4.9GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-12600K – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.70 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.90 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 10, Số luồng: 16
- TDP: 125W (Base) ~ 150W (Turbo)
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i5-12600KF / Turbo up to 4.9GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-12600KF – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.70 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.90 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 125W (Base) ~ 150W (Turbo)
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i5-13400 / Turbo up to 4.6GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 20MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-13400 – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.60 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 10, Số luồng: 16
- TDP: 65 W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i5-13400F / Turbo up to 4.6GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 20MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5 13400F – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.60 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 10, Số luồng: 16
- TDP: 65 W
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i5-13600K / Turbo up to 5.1GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-13600K – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 14, Số luồng: 20
- TDP: 125W (Base) ~ 181W (Turbo)
- iGPU: Intel® UHD Graphics 770
CPU Intel Core i5-13600KF / Turbo up to 5.1GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-13600KF – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 14, Số luồng: 20
- TDP: 125W (Base) ~ 181W (Turbo)
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i5-14400 / Turbo up to 4.7GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 20MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-14400 – Raptor Lake Refresh
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.70 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 10, Số luồng: 16
- TDP: 65 W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i5-14400F / Turbo up to 4.7GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 20MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-14400F – Raptor Lake Refresh
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.70 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 10, Số luồng: 16
- TDP: 65 W
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i5-14600K / Turbo up to 5.3GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Dòng CPU | Intel Core i5 – Gen 14 (Raptor Lake Refresh) |
| Socket | LGA 1700 |
| Số nhân / luồng | 14 nhân / 20 luồng |
| Cấu trúc nhân | 6 Performance-cores / 8 Efficient-cores |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 5.3 GHz |
| Xung nhịp cơ bản P-core | 3.5 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 24 MB Intel® Smart Cache |
| TDP cơ bản | 125 W |
| Công suất Turbo tối đa | ~181 W |
| RAM hỗ trợ tối đa | 192 GB (DDR4 / DDR5) |
| Đồ họa tích hợp | Intel® UHD Graphics 770 |
| Chuẩn PCI Express | PCIe 5.0 & PCIe 4.0 |
| Bo mạch chủ tương thích | Intel chipset series 600 & 700 |
CPU Intel Core i5-14600KF / Turbo up to 5.3GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24 MB / LGA 1700
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Thế hệ | Raptor Lake Refresh (Gen 14th) |
| Số nhân / Số luồng | 14 Nhân / 20 Luồng (6 P-core + 8 E-core) |
| Xung nhịp tối đa (Turbo) | 5.30 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | P-core: 3.50 GHz / E-core: 2.60 GHz |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 24MB L3 Cache / 20MB L2 Cache |
| Công suất tiêu thụ (TDP) | 125W (Cơ bản) / 181W (Tối đa) |
| Hỗ trợ RAM | DDR4-3200 / DDR5-5600 |
| Tiến trình | Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin) |
CPU Intel Core i5-6500 / Turbo up to 3.6GHz / 4 Nhân 4 Luồng / 6MB / LGA 1151
- Bộ xử lý: Core i5 6500 – Skylake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.20 GHz
- Tần số turbo tối đa: 3.60 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1151
- Số lõi: 4, Số luồng: 4
- TDP: 65W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 530
