CPU AMD Ryzen 3 3200G
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen+ (12nm) |
| Số nhân / luồng | 4 nhân / 4 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 3.6 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 4.0 GHz |
| Đồ họa tích hợp | Radeon™ Vega 8 Graphics |
| Số nhân đồ họa | 8 nhân |
| TDP (Công suất) | 65W |
| Socket | AM4 |
| Chuẩn RAM hỗ trợ | DDR4 (Bus khuyến nghị 3200MHz) |
CPU AMD Ryzen 5 3400G
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen+ (12nm) |
| Số nhân / luồng | 4 nhân / 8 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 3.7 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 4.2 GHz |
| Đồ họa tích hợp | Radeon™ RX Vega 11 Graphics |
| Số nhân đồ họa | 11 nhân |
| Tần số đồ họa | 1400 MHz |
| Socket | AM4 |
| TDP | 65W |
CPU AMD Ryzen 5 5500GT
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen 3 (Cezanne) |
| Số nhân / luồng | 6 nhân / 12 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 3.6 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 4.4 GHz |
| Đồ họa tích hợp | Radeon™ Graphics |
| Tần số đồ họa | 1900 MHz |
| Bộ nhớ đệm (L3 Cache) | 16 MB |
| Tiến trình | TSMC 7nm FinFET |
| Socket | AM4 |
| TDP | 65W |
CPU AMD Ryzen 5 7500F
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen 4 (Raphael) |
| Số nhân / luồng | 6 nhân / 12 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 3.7 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 5.0 GHz |
| Bộ nhớ đệm (L3 Cache) | 32 MB |
| Tiến trình | TSMC 5nm FinFET |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5 (Mặc định 5200MHz) |
| TDP | 65W |
| Đồ họa tích hợp | Không có |
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen 4 |
| Số nhân / luồng | 6 nhân / 12 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 4.0 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 4.5 GHz |
| Bộ nhớ đệm (L3 Cache) | 96 MB (Công nghệ 3D V-Cache) |
| Tổng bộ nhớ đệm | 102 MB (L2 + L3) |
| Socket | AM5 |
| Loại RAM hỗ trợ | DDR5 |
| TDP (Công suất) | 65W |
CPU AMD Ryzen 7 5700X
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen 3 (Vermeer) |
| Số nhân / luồng | 8 nhân / 16 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 3.4 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 4.6 GHz |
| Bộ nhớ đệm (L3 Cache) | 32 MB |
| Tiến trình | TSMC 7nm FinFET |
| Socket | AM4 |
| TDP (Công suất) | 65W |
| Đồ họa tích hợp | Không có |
CPU AMD Ryzen 7 7700X
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen 4 |
| Số nhân / luồng | 8 nhân / 16 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 4.5 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 5.4 GHz |
| Bộ nhớ đệm (L3 Cache) | 32 MB |
| Socket | AM5 |
| Loại RAM hỗ trợ | DDR5 |
| Đồ họa tích hợp | AMD Radeon™ Graphics (2 nhân) |
| TDP (Công suất) | 105W |
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen 4 (Tiến trình 5nm TSMC) |
| Số nhân / luồng | 8 nhân / 16 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 4.2 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 5.0 GHz |
| Bộ nhớ đệm L3 (Cache) | 96 MB (Công nghệ 3D V-Cache) |
| Tổng bộ nhớ đệm | 104 MB (L2 + L3) |
| Socket | AM5 |
| Loại RAM hỗ trợ | DDR5 |
| TDP (Công suất) | 120W |
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen 5 (Tiến trình 4nm TSMC) |
| Số nhân / luồng | 8 nhân / 16 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 4.7 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 5.2 GHz |
| Bộ nhớ đệm L3 (Cache) | 96 MB (3D V-Cache thế hệ mới) |
| Tổng bộ nhớ đệm | 104 MB (L2 + L3) |
| Socket | AM5 |
| Loại RAM hỗ trợ | DDR5 |
| TDP (Công suất) | 120W |
CPU AMD Ryzen 9 7900X
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen 4 |
| Số nhân / luồng | 12 nhân / 24 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 4.7 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 5.6 GHz |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 76 MB (L2: 12MB + L3: 64MB) |
| Socket | AM5 |
| Loại RAM hỗ trợ | DDR5 |
| TDP (Công suất) | 170W |
| Đồ họa tích hợp | AMD Radeon™ Graphics (2 nhân) |
CPU AMD Ryzen 9 9950X
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Kiến trúc | Zen 5 (Tiến trình 4nm TSMC) |
| Số nhân / luồng | 16 nhân / 32 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 4.3 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 5.7 GHz |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 80 MB (L2: 16MB + L3: 64MB) |
| Socket | AM5 |
| Loại RAM hỗ trợ | DDR5 (Hỗ trợ bus 8000MHz+ qua ép xung) |
| TDP (Công suất) | 170W |
| Đồ họa tích hợp | AMD Radeon™ Graphics |
CPU Intel Core i3-10100 / Turbo up to 4.3GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 6MB / LGA 1200
- Bộ xử lý: Core i3 10100 – Comet Lake - S
- Bộ nhớ đệm: 6 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.60 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1200
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 65W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 630
CPU Intel Core i3-12100 / Turbo up to 4.3GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i3-12100 – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.30 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 60W (Base) ~ 89W (Turbo)
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i3-12100F / Turbo up to 4.3GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i3-12100F – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.30 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 58W (Base) ~ 89W (Turbo)
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i3-13100 / Turbo up to 4.5GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i3-13100 – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.40 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 60W (Base) ~ 110W (Turbo)
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i3-13100F / Turbo up to 4.5GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i3-13100F – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.40 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 60W (Base) ~ 110W (Turbo)
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i3-7100 / Clock 3.9GHz / 2 Nhân 4 Luồng / 3MB / LGA 1151
- Bộ xử lý: Core i3 7100 – Kaby Lake
- Bộ nhớ đệm: 3 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.90 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1151
- Số lõi: 2, Số luồng: 4
- TDP: 51W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 630
CPU Intel Core i5 8500 (4.10GHz, 9M, 6 Cores 6 Threads)
- Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8
- Tốc độ xử lý: 4.1 GHz ( 6 nhân, 6 luồng)
- Bộ nhớ đệm: 1,5Mb L2+9Mb L3
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
- TDP: 65W
CPU Intel Core i5-10400 / Turbo up to 4.3GHz / 6 Nhân 12 Luồng / 12MB / LGA 1200
- Bộ xử lý: Core i3 10400 – Comet Lake - S
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.90 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1200
- Số lõi: 6, Số luồng: 12
- TDP: 65W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 630
CPU Intel Core i5-10400F
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Dòng CPU | Intel Core i5 – Gen 10 (Comet Lake) |
| Socket | LGA 1200 |
| Số nhân / luồng | 6 nhân / 12 luồng |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 4.3 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | 2.9 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| TDP cơ bản | 65 W |
| RAM hỗ trợ tối đa | 128 GB (DDR4-2666) |
| Đồ họa tích hợp | Không có (Hậu tố F) |
| Chuẩn PCI Express | PCIe 3.0 |
| Tiến trình | 14 nm |
CPU Intel Core i5-11400 / Turbo up to 4.4GHz / 6 Nhân 12 Luồng / 12 MB / LGA 1200
- Bộ xử lý: Core i5 11400 – Rocket Lake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.60 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 6, Số luồng: 12
- TDP: 65 W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i5-11400F
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Dòng CPU | Intel Core i5 – Gen 11 (Rocket Lake) |
| Socket | LGA 1200 |
| Số nhân / luồng | 6 nhân / 12 luồng |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 4.4 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | 2.6 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| TDP cơ bản | 65 W |
| RAM hỗ trợ tối đa | 128 GB (DDR4-3200) |
| Đồ họa tích hợp | Không có (Hậu tố F) |
| Chuẩn PCI Express | PCIe 4.0 (20 lanes) |
| Tiến trình | 14 nm |
CPU Intel Core i5-12400 / Turbo up to 4.4GHz / 6 Nhân 12 Luồng / 18MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5 12400F – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 18 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 6, Số luồng: 12
- TDP: 65 W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i5-12400F / Turbo up to 4.4GHz / 6 Nhân 12 Luồng / 18MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5 12400F – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 18 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 6, Số luồng: 12
- TDP: 65 W
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i5-12600K / Turbo up to 4.9GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-12600K – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.70 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.90 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 10, Số luồng: 16
- TDP: 125W (Base) ~ 150W (Turbo)
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i5-12600KF / Turbo up to 4.9GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 12MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-12600KF – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.70 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.90 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 4, Số luồng: 8
- TDP: 125W (Base) ~ 150W (Turbo)
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i5-13400 / Turbo up to 4.6GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 20MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-13400 – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.60 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 10, Số luồng: 16
- TDP: 65 W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i5-13400F / Turbo up to 4.6GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 20MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5 13400F – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.60 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 10, Số luồng: 16
- TDP: 65 W
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i5-13600K / Turbo up to 5.1GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-13600K – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 14, Số luồng: 20
- TDP: 125W (Base) ~ 181W (Turbo)
- iGPU: Intel® UHD Graphics 770
CPU Intel Core i5-13600KF / Turbo up to 5.1GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-13600KF – Raptor Lake
- Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 14, Số luồng: 20
- TDP: 125W (Base) ~ 181W (Turbo)
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i5-14400 / Turbo up to 4.7GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 20MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-14400 – Raptor Lake Refresh
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.70 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 10, Số luồng: 16
- TDP: 65 W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 730
CPU Intel Core i5-14400F / Turbo up to 4.7GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 20MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i5-14400F – Raptor Lake Refresh
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.70 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 10, Số luồng: 16
- TDP: 65 W
- Phiên bản F không tích hợp iGPU
CPU Intel Core i5-14600K / Turbo up to 5.3GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Dòng CPU | Intel Core i5 – Gen 14 (Raptor Lake Refresh) |
| Socket | LGA 1700 |
| Số nhân / luồng | 14 nhân / 20 luồng |
| Cấu trúc nhân | 6 Performance-cores / 8 Efficient-cores |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 5.3 GHz |
| Xung nhịp cơ bản P-core | 3.5 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 24 MB Intel® Smart Cache |
| TDP cơ bản | 125 W |
| Công suất Turbo tối đa | ~181 W |
| RAM hỗ trợ tối đa | 192 GB (DDR4 / DDR5) |
| Đồ họa tích hợp | Intel® UHD Graphics 770 |
| Chuẩn PCI Express | PCIe 5.0 & PCIe 4.0 |
| Bo mạch chủ tương thích | Intel chipset series 600 & 700 |
CPU Intel Core i5-14600KF / Turbo up to 5.3GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24 MB / LGA 1700
| Thành phần | Thông số chi tiết |
| Thế hệ | Raptor Lake Refresh (Gen 14th) |
| Số nhân / Số luồng | 14 Nhân / 20 Luồng (6 P-core + 8 E-core) |
| Xung nhịp tối đa (Turbo) | 5.30 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | P-core: 3.50 GHz / E-core: 2.60 GHz |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 24MB L3 Cache / 20MB L2 Cache |
| Công suất tiêu thụ (TDP) | 125W (Cơ bản) / 181W (Tối đa) |
| Hỗ trợ RAM | DDR4-3200 / DDR5-5600 |
| Tiến trình | Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin) |
CPU Intel Core i5-6500 / Turbo up to 3.6GHz / 4 Nhân 4 Luồng / 6MB / LGA 1151
- Bộ xử lý: Core i5 6500 – Skylake
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.20 GHz
- Tần số turbo tối đa: 3.60 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1151
- Số lõi: 4, Số luồng: 4
- TDP: 65W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 530
CPU Intel Core i5-7500 / Turbo up to 3.8GHz / 4 Nhân 4 Luồng / 6MB / LGA 1151
- Bộ xử lý: Core i5 7500 – Kaby Lake
- Bộ nhớ đệm: 6 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.40 GHz
- Tần số turbo tối đa: 3.8 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1151
- Số lõi: 4, Số luồng: 4
- TDP: 65W
- iGPU: Intel® UHD Graphics 630
CPU Intel Core i7 8700 (4.60GHz, 12M, 6 Cores 12 Threads) Tray
- Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8
- Tốc độ xử lý: 4.6 GHz ( 6 nhân, 12 luồng)
- Bộ nhớ đệm: 12Mb
- Đồ họa tích hợp: Đồ họa UHD Graphics 630
CPU Intel Core i7-10700 Hiệu suất cao, xứng đáng để nâng cấp
- Thương hiệu: Intel
- Dòng Core i7 10th của Intel
- 8 nhân & 16 luồng
- Xung nhịp: 2.9GHz (Cơ bản) / 4.8GHz (Boost)
- Socket: LGA1200
- Đã kèm sẵn tản nhiệt từ hãng
- Đã tích hợp sẵn iGPU
CPU Intel Core i7-11700 / Turbo up to 4.5GHz / 8 Nhân 16 Luồng / 16MB / LGA 1200
- Bộ xử lý: Core i7 11700 – Rocket Lake
- Bộ nhớ đệm: 16 MB Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.50 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.90 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1200
- Số lõi: 8, Số luồng: 16
- TDP: 65 W
- Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
CPU Intel Core i7-12700 / Turbo up to 4.9GHz / 12 Nhân 20 Luồng / 25MB / LGA 1700
- Bộ xử lý: Core i7-12700 – Alder Lake
- Bộ nhớ đệm: 25 MB Intel® Smart Cache
- Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.10 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.90 GHz
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Số lõi: 12, Số luồng: 20
- TDP: 65W (Base) ~ 180W (Turbo)
- iGPU: Intel® UHD Graphics 770
