CPU Intel Core i9-12900K / Turbo up to 5.2GHz / 16 Nhân 24 Luồng / 30MB / LGA 1700

42 lượt xem | Đặt hàng

Bộ xử lý: Core i9-12900K – Alder Lake

Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache

Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.20 GHz

Tần số turbo tối đa: 5.20 GHz

Hỗ trợ socket: FCLGA1700

Số lõi: 16, Số luồng: 24

TDP: 125W (Base) ~ 241W (Turbo)

iGPU: Intel® UHD Graphics 770

13.500.000₫ -27%
18.500.000₫ Tiết kiệm 5.000.000₫
Giá đã bao gồm VAT Bảo hành 3 năm Nhận đặt hàng
Số lượng:
Sản phẩm đang tạm hết hàng. Bạn vẫn có thể gửi đơn đặt hàng, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận thời gian giao.
Mô tả chi tiết

Intel Core i9-12900K là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 12 (Alder Lake), mang đến hiệu năng vượt trội nhờ kiến trúc nhân lai (Performance + Efficient). Với số nhân luồng lớn, xung nhịp cao và khả năng ép xung mở khóa, i9-12900K là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống PC gaming cao cấp, sáng tạo nội dung và đa nhiệm nặng.

Thông số kỹ thuật Intel Core i9-12900K

  • Socket: LGA 1700

  • Dòng CPU: Intel Core i9 – Gen 12 (Alder Lake)

  • Số nhân / luồng: 16 nhân / 24 luồng

    • 8 Performance-cores

    • 8 Efficient-cores

  • Xung nhịp cơ bản P-core: 3.2 GHz

  • Turbo Boost tối đa: 5.2 GHz

  • Bộ nhớ đệm: 30MB Intel® Smart Cache

  • TDP cơ bản: 125W

  • Công suất Turbo tối đa: ~241W

  • Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700

  • RAM hỗ trợ tối đa: 128GB

  • Loại RAM: DDR4 / DDR5

  • Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 770

  • Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0

  • Số lane PCIe: 20 lanes

Đánh giá chi tiết Intel Core i9-12900K

Hiệu năng đỉnh cao – Gaming & Đa nhiệm tối ưu

Với 16 nhân 24 luồng, i9-12900K mang lại:

  • Hiệu năng gaming hàng đầu khi kết hợp card đồ họa rời

  • Đa nhiệm mạnh mẽ: stream, render, thiết kế 3D, dựng video 4K/8K

  • Chạy ứng dụng nặng nhanh, phản hồi tức thì

Các P-cores xử lý tác vụ nặng, trong khi E-cores đảm nhiệm nền, giúp tối ưu tài nguyên hệ thống.

Xung nhịp Turbo lớn – xử lý nhanh chóng

Với xung Turbo Boost lên đến 5.2 GHz, i9-12900K:

  • Tăng hiệu quả xử lý đơn nhân trong game và ứng dụng

  • Rút ngắn thời gian tải, phản hồi nhanh

  • Ổn định khi làm việc ở cường độ cao

Khả năng ép xung mở khóa

Là phiên bản K, i9-12900K có hệ số nhân mở khóa, cho phép:

  • Ép xung để khai thác tối đa hiệu năng

  • Tùy chỉnh theo nhu cầu sử dụng và thiết lập hệ thống

  • Phù hợp người dùng enthusiast và game thủ cao cấp

Lưu ý: cần mainboard chipset Z690 / Z790 và tản nhiệt hiệu năng cao (tản nước / tản khí tốt) để ổn định hiệu năng khi ép xung.

Đồ họa tích hợp UHD Graphics 770

Intel UHD Graphics 770 cho phép:

  • Làm việc văn phòng, học tập

  • Xem video 4K

  • Xuất hình khi chưa lắp card đồ họa rời

Đồ họa tích hợp tiện lợi khi build trước khi đầu tư GPU rời.

Nền tảng hiện đại & nâng cấp linh hoạt

  • Hỗ trợ DDR4 và DDR5 – linh hoạt ngân sách

  • Hỗ trợ PCIe 5.0 – tương thích phần cứng mới

  • Dễ dàng nâng cấp lên i9 thế hệ tiếp theo

Thông số kỹ thuật

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết và chuẩn xác từ Intel dành cho vi xử lý Intel® Core™ i9-12900K (Kiến trúc "Alder Lake" thế hệ 12).

Trái ngược với phiên bản đuôi KF, cỗ máy flagship đời 12 này có tích hợp sẵn nhân đồ họa (iGPU) Intel® UHD Graphics 770, đem lại sự toàn diện tối đa cho cả đồ họa chuyên nghiệp lẫn cấu hình gaming đỉnh cao.

📋 Bảng Thông Số Kĩ Thuật Intel Core i9-12900K

Danh mục Thành phần kĩ thuật Thông số chi tiết
Tổng quan Dòng sản phẩm Intel® Core™ i9 Processors (Thế hệ 12)
  Tên mã (Codename) Alder Lake
  Socket hỗ trợ LGA 1700 (Tương thích hoàn toàn với các dòng bo mạch chủ H610, B760, Z690, Z790)
  Tiến trình sản xuất Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin)
Kiến trúc cốt lõi Tổng số nhân (Cores) 16 nhân (Bao gồm 8 nhân hiệu năng cao P-core + 8 nhân tiết kiệm điện E-core)
  Tổng số luồng (Threads) 24 luồng (Sức mạnh xử lý đa nhân cực khủng cho đồ họa, render và chạy máy trạm)
Xung nhịp (Frequency) Tốc độ tối đa (Max Turbo) Lên đến 5.20 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0)
  Xung nhịp P-core Cơ bản: 3.20 GHz | Tối đa (Turbo): 5.10 GHz
  Xung nhịp E-core Cơ bản: 2.40 GHz | Tối đa (Turbo): 3.90 GHz
Bộ nhớ đệm (Cache) Intel® Smart Cache (L3) 30 MB (Bộ nhớ đệm lớn giúp tối ưu tốc độ phản hồi hệ thống và nạp khung hình game nhanh hơn)
  Tổng bộ nhớ đệm L2 14 MB
Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) Loại RAM tương thích Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 4800 MT/s mặc định) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s)
  Số kênh RAM tối đa 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 76.8 GB/s
Đồ họa tích hợp iGPU Onboard Intel® UHD Graphics 770 (Xung nhịp tối đa 1.55 GHz, kiến trúc đồ họa Intel Xe, gánh việc dựng hình, encode/decode video cực tốt qua Intel Quick Sync)
Giao tiếp mở rộng Phiên bản PCI Express PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0
  Số làn PCIe tối đa (CPU) 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4)
Thông số điện năng Công suất cơ bản (TDP) 125 W
  Công suất tối đa (Max Turbo) 241 W (Khi gánh tải full 100% tất cả các nhân như Render 3D hoặc nén video nặng)
Khả năng nâng cao Mở khóa hệ số nhân Có (Unlocked). Hỗ trợ ép xung thủ công hoàn toàn khi kết hợp với các bo mạch chủ dòng Z.
  Nhiệt độ tối đa (Tjunction) 100°C