CPU Intel Core i7-13700KF / Turbo up to 5.4GHz / 16 Nhân 24 Luồng / 30MB / LGA 1700
Bộ xử lý: Core i7-13700KF – Raptor Lake
Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.40 GHz
Tần số turbo tối đa: 5.40 GHz
Hỗ trợ socket: FCLGA1700
Số lõi: 16, Số luồng: 24
TDP: 125W (Base) ~ 253W (Turbo)
Phiên bản F không tích hợp iGPU
Intel Core i7-13700KF là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 13 (Raptor Lake), được xây dựng trên kiến trúc nhân lai (Performance + Efficient) giúp tối ưu hiệu suất đa nhiệm và xử lý đơn nhân. Phiên bản KF không có đồ họa tích hợp, tập trung hoàn toàn vào hiệu năng xử lý khi kết hợp card đồ họa rời, là lựa chọn lý tưởng cho PC gaming cao cấp, sáng tạo nội dung và workstation đa nhiệm nặng.
Thông số kỹ thuật Intel Core i7-13700KF
-
Socket: LGA 1700
-
Dòng CPU: Intel Core i7 – Gen 13 (Raptor Lake)
-
Số nhân / luồng: 16 nhân / 24 luồng
-
8 Performance-cores
-
8 Efficient-cores
-
-
Xung nhịp cơ bản P-core: 3.4 GHz
-
Turbo Boost tối đa: 5.4 GHz
-
Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
-
TDP cơ bản: 125 W
-
Công suất Turbo tối đa: ~253 W
-
Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700
-
RAM hỗ trợ tối đa: 192 GB
-
Loại RAM: DDR4 / DDR5
-
Đồ họa tích hợp: Không có (KF)
-
Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0
-
Số lane PCIe: 20 lanes
Đánh giá chi tiết Intel Core i7-13700KF
Hiệu năng vượt trội trong mọi tác vụ
Với 16 nhân 24 luồng, Intel Core i7-13700KF xử lý rất tốt:
-
Gaming AAA ở độ phân giải cao khi kết hợp card đồ họa rời
-
Đa nhiệm nặng: stream, chỉnh sửa video, chạy phần mềm kỹ thuật
-
Sáng tạo nội dung / dựng 3D / render video nặng
Kiến trúc nhân lai phân chia hợp lý giữa nhân hiệu năng và nhân tiết kiệm giúp CPU vận hành linh hoạt, mạnh mẽ trong đa nhiệm và xử lý đơn nhân.
Xung nhịp Turbo cao – phản hồi nhanh
Với xung nhịp Turbo tối đa 5.4 GHz, i7-13700KF:
-
Phản hồi nhanh trong các ứng dụng nặng
-
Tăng hiệu quả xử lý game và phần mềm đồ họa
-
Rút ngắn thời gian tải và xử lý
Hiệu năng đơn nhân vượt trội giúp trải nghiệm mượt mà trong game và các phần mềm đòi hỏi xung cao.
Phiên bản KF – Tối ưu cho cấu hình VGA rời
Do không có đồ họa tích hợp, i7-13700KF:
-
Có giá tốt hơn phiên bản i7-13700K
-
Tập trung hoàn toàn tài nguyên vào CPU
-
Phù hợp với PC gaming / workstation sử dụng card đồ họa rời
Lưu ý: cần card đồ họa rời để xuất hình.
Khả năng ép xung mở khóa
Là phiên bản KF (mở khóa hệ số nhân), i7-13700KF cho phép:
-
Ép xung linh hoạt để khai thác tối đa hiệu năng
-
Tùy chỉnh theo nhu cầu sử dụng
-
Phù hợp với người dùng enthusiast / game thủ chuyên sâu
Do CPU có mức tiêu thụ điện khá cao (~253 W ở Turbo), nên kết hợp với:
-
Mainboard chipset Z690 / Z790
-
Tản nhiệt hiệu năng cao (tản nước hoặc tản khí cao cấp)
Nền tảng hiện đại & nâng cấp dễ dàng
-
Hỗ trợ DDR4 & DDR5 – linh hoạt theo ngân sách
-
Hỗ trợ PCIe 5.0 – tương thích phần cứng thế hệ mới
-
Dễ dàng nâng cấp lên CPU cao hơn trong tương lai
| Danh mục | Thành phần kĩ thuật | Thông số chi tiết |
| Tổng quan | Dòng sản phẩm | Intel® Core™ i7 Processors (Thế hệ 13) |
| Tên mã (Codename) | Raptor Lake | |
| Socket hỗ trợ | LGA 1700 (Tương thích hoàn toàn với các dòng bo mạch chủ H610, B760, Z690, Z790) | |
| Tiến trình sản xuất | Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin) | |
| Kiến trúc cốt lõi | Tổng số nhân (Cores) | 16 nhân (Bao gồm 8 nhân hiệu năng cao P-core + 8 nhân tiết kiệm điện E-core) |
| Tổng số luồng (Threads) | 24 luồng (Cấu hình đa nhân cực mạnh, gánh vác hoàn hảo các tác vụ render và đồ họa nặng) | |
| Xung nhịp (Frequency) | Tốc độ tối đa (Max Turbo) | Lên đến 5.40 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0) |
| Xung nhịp P-core | Cơ bản: 3.40 GHz | Tối đa (Turbo): 5.30 GHz | |
| Xung nhịp E-core | Cơ bản: 2.50 GHz | Tối đa (Turbo): 4.20 GHz | |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | Intel® Smart Cache (L3) | 30 MB (Băng thông bộ nhớ đệm lớn giúp tối ưu tốc độ phản hồi hệ thống) |
| Tổng bộ nhớ đệm L2 | 24 MB | |
| Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) | Loại RAM tương thích | Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 5600 MT/s mặc định) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s) |
| Số kênh RAM tối đa | 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 89.6 GB/s | |
| Đồ họa tích hợp | iGPU Onboard | Không có (K-Series đuôi F). Bắt buộc phải lắp kèm Card đồ họa rời (VGA) để xuất hình lên màn hình. |
| Giao tiếp mở rộng | Phiên bản PCI Express | PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0 |
| Số làn PCIe tối đa (CPU) | 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4) | |
| Thông số điện năng | Công suất cơ bản (TDP) | 125 W |
| Công suất tối đa (Max Turbo) | 253 W (Thực tế khi stress test nặng hoặc render 100% công suất có thể ăn dòng rất bạo) | |
| Khả năng nâng cao | Mở khóa hệ số nhân | Có (Unlocked). Hỗ trợ ép xung thủ công hoàn toàn khi kết hợp với các bo mạch chủ dòng Z. |
| Nhiệt độ tối đa (Tjunction) | 100°C |