CPU Intel Core i7-13700 / Turbo up to 5.2GHz / 16 Nhân 24 Luồng / 30MB / LGA 1700

63 lượt xem | Đặt hàng

Bộ xử lý: Core i7-13700 – Raptor Lake

Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache

Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.10 GHz

Tần số turbo tối đa: 5.20 GHz

Hỗ trợ socket: FCLGA1700

Số lõi: 16, Số luồng: 24

TDP: 65W (Base) ~ 219W (Turbo)

iGPU: Intel® UHD Graphics 770

8.500.000₫ -19%
10.500.000₫ Tiết kiệm 2.000.000₫
Giá đã bao gồm VAT Bảo hành 3 năm Nhận đặt hàng
Số lượng:
Sản phẩm đang tạm hết hàng. Bạn vẫn có thể gửi đơn đặt hàng, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận thời gian giao.
Mô tả chi tiết

Intel Core i7-13700 là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 13 (Raptor Lake), sở hữu kiến trúc nhân lai (Performance + Efficient) giúp tối ưu hiệu suất cho cả game lẫn công việc sáng tạo. Đây là lựa chọn CPU mạnh mẽ và cân bằng, phù hợp với những người dùng muốn PC gaming cao cấp, đa nhiệm nặng và xử lý nội dung.

Thông số kỹ thuật Intel Core i7-13700

  • Socket: LGA 1700

  • Dòng CPU: Intel Core i7 – Gen 13 (Raptor Lake)

  • Số nhân / luồng: 16 nhân / 24 luồng

    • 8 Performance-cores

    • 8 Efficient-cores

  • Xung nhịp cơ bản P-core: 2.1 GHz

  • Turbo Boost tối đa: 5.2 GHz

  • Bộ nhớ đệm: 30MB Intel® Smart Cache

  • TDP cơ bản: 65W

  • Công suất Turbo tối đa: ~219W

  • Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700

  • RAM hỗ trợ tối đa: 192GB

  • Loại RAM: DDR4 / DDR5

  • Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 770

  • Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0

  • Số lane PCIe: 20 lanes

Đánh giá chi tiết Intel Core i7-13700

Hiệu năng vượt trội trong mọi tác vụ

Với 16 nhân 24 luồng, i7-13700 xử lý rất tốt:

  • Gaming AAA ở độ phân giải cao khi kết hợp card đồ họa rời

  • Dựng video 4K/8K, xử lý nội dung sáng tạo

  • Đa nhiệm nặng như stream + chạy nhiều ứng dụng cùng lúc

Kiến trúc nhân lai giúp CPU phân bổ tải hiệu quả giữa các nhân hiệu năng và nhân tiết kiệm, tạo ra hiệu suất tổng thể mạnh mẽ và cân bằng.

Xung nhịp Turbo cao – phản hồi nhanh

Xung Turbo tối đa 5.2 GHz mang lại:

  • Phản hồi nhanh trong game và ứng dụng nặng

  • Tốc độ xử lý đơn nhân vượt trội

  • Ổn định khi xử lý các tác vụ phức tạp

Đồ họa tích hợp UHD Graphics 770

Intel UHD Graphics 770 đáp ứng tốt:

  • Nhu cầu văn phòng và học tập

  • Xem video 4K

  • Xuất hình khi chưa có card đồ họa rời

Đồ họa tích hợp tiện lợi khi bạn chưa trang bị VGA rời.

Tiết kiệm điện & độ ổn định

Với TDP cơ bản 65W, i7-13700:

  • Hoạt động mát hơn trong đa số tác vụ

  • Dễ lựa chọn giải pháp tản nhiệt phù hợp

  • Phù hợp cho PC chạy lâu dài, ổn định

Ở tải nặng (Turbo), mức điện năng có thể tăng đến gần 219W, vì vậy cần tản nhiệt hiệu suất cao để duy trì hiệu năng tối ưu.

Nền tảng hiện đại & sẵn sàng nâng cấp

  • Hỗ trợ DDR4 & DDR5 — linh hoạt theo ngân sách

  • Hỗ trợ PCIe 5.0 — tương thích phần cứng mới

  • Dễ nâng cấp lên CPU cao hơn trong tương lai

Thông số kỹ thuật
Danh mục Thành phần kĩ thuật Thông số chi tiết
Tổng quan Dòng sản phẩm Intel® Core™ i7 Processors (Thế hệ 13)
  Tên mã (Codename) Raptor Lake
  Socket hỗ trợ LGA 1700 (Tương thích hoàn toàn với các dòng bo mạch chủ H610, B760, Z690, Z790)
  Tiến trình sản xuất Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin)
Kiến trúc cốt lõi Tổng số nhân (Cores) 16 nhân (Bao gồm 8 nhân hiệu năng cao P-core + 8 nhân tiết kiệm điện E-core)
  Tổng số luồng (Threads) 24 luồng (Sức mạnh xử lý đa nhiệm cực kỳ vượt trội)
Xung nhịp (Frequency) Tốc độ tối đa (Max Turbo) Lên đến 5.20 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0)
  Xung nhịp P-core Cơ bản: 2.10 GHz | Tối đa (Turbo): 5.10 GHz
  Xung nhịp E-core Cơ bản: 1.50 GHz | Tối đa (Turbo): 4.10 GHz
Bộ nhớ đệm (Cache) Intel® Smart Cache (L3) 30 MB (Bộ nhớ đệm lớn tối ưu hóa tốc độ phản hồi hệ thống)
  Tổng bộ nhớ đệm L2 24 MB
Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) Loại RAM tương thích Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 5600 MT/s mặc định) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s)
  Số kênh RAM tối đa 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 89.6 GB/s
Đồ họa tích hợp iGPU Onboard Intel® UHD Graphics 770 (Xung nhịp tối đa 1.60 GHz, hỗ trợ xuất hình 4K/8K, phục vụ cực tốt cho việc dựng hình và preview mượt mà nhờ Intel Quick Sync)
Giao tiếp mở rộng Phiên bản PCI Express PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0
  Số làn PCIe tối đa (CPU) 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4)
Thông số điện năng Công suất cơ bản (TDP) 65 W
  Công suất tối đa (Max Turbo) 219 W (Khi chạy full tải 100% tất cả các nhân như Render 3D hoặc nén video nặng)
Khả năng nâng cao Mở khóa hệ số nhân Không (Locked). Không hỗ trợ ép xung thủ công qua hệ số nhân.
  Nhiệt độ tối đa (Tjunction) 100°C