CPU Intel Core i5-13600K / Turbo up to 5.1GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700
Bộ xử lý: Core i5-13600K – Raptor Lake
Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.50 GHz
Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz
Hỗ trợ socket: FCLGA1700
Số lõi: 14, Số luồng: 20
TDP: 125W (Base) ~ 181W (Turbo)
iGPU: Intel® UHD Graphics 770
Intel Core i5-13600K là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 13 (Raptor Lake), kế thừa và nâng cấp từ thế hệ Alder Lake với kiến trúc P-cores + E-cores cải tiến. Với hiệu năng mạnh mẽ, khả năng ép xung mở khóa và nền tảng hiện đại, i5-13600K là lựa chọn xuất sắc cho PC gaming cao cấp, sáng tạo nội dung và đa nhiệm nặng.
Thông số kỹ thuật Intel Core i5-13600K
-
Socket: LGA 1700
-
Dòng CPU: Intel Core i5 – Gen 13 (Raptor Lake)
-
Số nhân / luồng: 14 nhân / 20 luồng
-
6 Performance-cores
-
8 Efficient-cores
-
-
Xung nhịp cơ bản P-core: 3.5 GHz
-
Turbo Boost tối đa: 5.1 GHz
-
Bộ nhớ đệm: 24MB Intel® Smart Cache
-
TDP cơ bản: 125W
-
Công suất Turbo tối đa: ~181W
-
Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700
-
RAM hỗ trợ tối đa: 192GB
-
Loại RAM: DDR4 / DDR5
-
Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 770
-
Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0
-
Số lane PCIe: 20 lanes
Đánh giá chi tiết Intel Core i5-13600K
Hiệu năng vượt trội trong phân khúc
Với 14 nhân 20 luồng, Intel Core i5-13600K mang lại hiệu năng rất ấn tượng cho nhiều loại workloads:
-
Gaming AAA ở độ phân giải Full HD – 2K
-
Chỉnh sửa ảnh/video, dựng 3D và xử lý nội dung sáng tạo
-
Đa nhiệm nặng: chơi game, stream và chạy ứng dụng cùng lúc
Kiến trúc mới giúp CPU phân bổ tác vụ hiệu quả giữa các nhân hiệu năng và nhân hiệu quả, đưa hiệu suất đa nhân vượt trội hơn nhiều so với thế hệ trước.
Xung nhịp Turbo cao – phản hồi mượt mà
Với xung nhịp Turbo tối đa 5.1 GHz, i5-13600K:
-
Phản hồi nhanh trong các ứng dụng nặng
-
Tăng hiệu quả xử lý đơn nhân trong game
-
Giảm thời gian tải và cải thiện trải nghiệm tổng thể
Ép xung mở khóa – linh hoạt nâng cấp
Là phiên bản K (mở khóa hệ số nhân), i5-13600K cho phép:
-
Ép xung để khai thác tối đa hiệu năng
-
Tùy chỉnh theo nhu cầu sử dụng
-
Phù hợp người dùng cao cấp, enthusiast
Để tận dụng tối đa khả năng ép xung, nên sử dụng mainboard chipset Z690 / Z790 và giải pháp tản nhiệt hiệu năng cao.
Đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 770
Intel UHD Graphics 770 đáp ứng:
-
Nhu cầu văn phòng và học tập
-
Xem video 4K
-
Xuất hình khi chưa lắp card đồ họa rời
Đồ họa tích hợp tiện lợi khi build trước khi đầu tư VGA rời.
Nền tảng hiện đại & nâng cấp dễ dàng
-
Hỗ trợ DDR4 & DDR5 – linh hoạt theo ngân sách
-
Hỗ trợ PCIe 5.0 – tương thích phần cứng thế hệ mới
-
Dễ nâng cấp lên CPU cao hơn ở thế hệ tiếp theo
| Danh mục | Thành phần kĩ thuật | Thông số chi tiết |
| Tổng quan | Dòng sản phẩm | Intel® Core™ i5 Processors (Thế hệ 13) |
| Tên mã (Codename) | Raptor Lake | |
| Socket hỗ trợ | LGA 1700 (Tương thích hoàn toàn với các dòng bo mạch chủ H610, B760, Z690, Z790) | |
| Tiến trình sản xuất | Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin) | |
| Kiến trúc cốt lõi | Tổng số nhân (Cores) | 14 nhân (Bao gồm 6 nhân hiệu năng cao P-core + 8 nhân tiết kiệm điện E-core) |
| Tổng số luồng (Threads) | 20 luồng (Cấu hình luồng cực khủng tương đương với các dòng i7 thế hệ trước) | |
| Xung nhịp (Frequency) | Tốc độ tối đa (Max Turbo) | Lên đến 5.10 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost Max 2.0) |
| Xung nhịp P-core | Cơ bản: 3.50 GHz | Tối đa (Turbo): 5.10 GHz | |
| Xung nhịp E-core | Cơ bản: 2.60 GHz | Tối đa (Turbo): 3.90 GHz | |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | Intel® Smart Cache (L3) | 24 MB |
| Tổng bộ nhớ đệm L2 | 20 MB (Tăng mạnh so với Gen 12, giúp load game và xử lý dữ liệu cực nhanh) | |
| Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) | Loại RAM tương thích | Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 5600 MT/s mặc định) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s) |
| Số kênh RAM tối đa | 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 89.6 GB/s | |
| Đồ họa tích hợp | iGPU Onboard | Intel® UHD Graphics 770 (Xung nhịp tối đa 1.50 GHz, kiến trúc mạnh mẽ, hỗ trợ xuất hình 4K/8K và gánh việc render cực tốt qua Intel Quick Sync) |
| Giao tiếp mở rộng | Phiên bản PCI Express | PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0 |
| Số làn PCIe tối đa (CPU) | 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4) | |
| Thông số điện năng | Công suất cơ bản (TDP) | 125 W |
| Công suất tối đa (Max Turbo) | 181 W (Thực tế khi stress test nặng hoặc ép xung có thể ăn trên 200W) | |
| Khả năng nâng cao | Mở khóa hệ số nhân | Có (Unlocked). Hỗ trợ ép xung thủ công hoàn toàn trên các bo mạch chủ dòng Z. |
| Nhiệt độ tối đa (Tjunction) | 100°C |