CPU Intel Core i5-13600K / Turbo up to 5.1GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700

28 lượt xem | Đặt hàng

Bộ xử lý: Core i5-13600K – Raptor Lake

Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache

Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.50 GHz

Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz

Hỗ trợ socket: FCLGA1700

Số lõi: 14, Số luồng: 20

TDP: 125W (Base) ~ 181W (Turbo)

iGPU: Intel® UHD Graphics 770

5.500.000₫ -31%
8.000.000₫ Tiết kiệm 2.500.000₫
Giá đã bao gồm VAT Bảo hành 3 năm Nhận đặt hàng
Số lượng:
Sản phẩm đang tạm hết hàng. Bạn vẫn có thể gửi đơn đặt hàng, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận thời gian giao.
Mô tả chi tiết

Intel Core i5-13600K là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 13 (Raptor Lake), kế thừa và nâng cấp từ thế hệ Alder Lake với kiến trúc P-cores + E-cores cải tiến. Với hiệu năng mạnh mẽ, khả năng ép xung mở khóa và nền tảng hiện đại, i5-13600K là lựa chọn xuất sắc cho PC gaming cao cấp, sáng tạo nội dung và đa nhiệm nặng.

Thông số kỹ thuật Intel Core i5-13600K

  • Socket: LGA 1700

  • Dòng CPU: Intel Core i5 – Gen 13 (Raptor Lake)

  • Số nhân / luồng: 14 nhân / 20 luồng

    • 6 Performance-cores

    • 8 Efficient-cores

  • Xung nhịp cơ bản P-core: 3.5 GHz

  • Turbo Boost tối đa: 5.1 GHz

  • Bộ nhớ đệm: 24MB Intel® Smart Cache

  • TDP cơ bản: 125W

  • Công suất Turbo tối đa: ~181W

  • Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700

  • RAM hỗ trợ tối đa: 192GB

  • Loại RAM: DDR4 / DDR5

  • Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 770

  • Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0

  • Số lane PCIe: 20 lanes

Đánh giá chi tiết Intel Core i5-13600K

Hiệu năng vượt trội trong phân khúc

Với 14 nhân 20 luồng, Intel Core i5-13600K mang lại hiệu năng rất ấn tượng cho nhiều loại workloads:

  • Gaming AAA ở độ phân giải Full HD – 2K

  • Chỉnh sửa ảnh/video, dựng 3D và xử lý nội dung sáng tạo

  • Đa nhiệm nặng: chơi game, stream và chạy ứng dụng cùng lúc

Kiến trúc mới giúp CPU phân bổ tác vụ hiệu quả giữa các nhân hiệu năng và nhân hiệu quả, đưa hiệu suất đa nhân vượt trội hơn nhiều so với thế hệ trước.

Xung nhịp Turbo cao – phản hồi mượt mà

Với xung nhịp Turbo tối đa 5.1 GHz, i5-13600K:

  • Phản hồi nhanh trong các ứng dụng nặng

  • Tăng hiệu quả xử lý đơn nhân trong game

  • Giảm thời gian tải và cải thiện trải nghiệm tổng thể

Ép xung mở khóa – linh hoạt nâng cấp

Là phiên bản K (mở khóa hệ số nhân), i5-13600K cho phép:

  • Ép xung để khai thác tối đa hiệu năng

  • Tùy chỉnh theo nhu cầu sử dụng

  • Phù hợp người dùng cao cấp, enthusiast

Để tận dụng tối đa khả năng ép xung, nên sử dụng mainboard chipset Z690 / Z790 và giải pháp tản nhiệt hiệu năng cao.

Đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 770

Intel UHD Graphics 770 đáp ứng:

  • Nhu cầu văn phòng và học tập

  • Xem video 4K

  • Xuất hình khi chưa lắp card đồ họa rời

Đồ họa tích hợp tiện lợi khi build trước khi đầu tư VGA rời.

Nền tảng hiện đại & nâng cấp dễ dàng

  • Hỗ trợ DDR4 & DDR5 – linh hoạt theo ngân sách

  • Hỗ trợ PCIe 5.0 – tương thích phần cứng thế hệ mới

  • Dễ nâng cấp lên CPU cao hơn ở thế hệ tiếp theo

Thông số kỹ thuật
Danh mục Thành phần kĩ thuật Thông số chi tiết
Tổng quan Dòng sản phẩm Intel® Core™ i5 Processors (Thế hệ 13)
  Tên mã (Codename) Raptor Lake
  Socket hỗ trợ LGA 1700 (Tương thích hoàn toàn với các dòng bo mạch chủ H610, B760, Z690, Z790)
  Tiến trình sản xuất Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin)
Kiến trúc cốt lõi Tổng số nhân (Cores) 14 nhân (Bao gồm 6 nhân hiệu năng cao P-core + 8 nhân tiết kiệm điện E-core)
  Tổng số luồng (Threads) 20 luồng (Cấu hình luồng cực khủng tương đương với các dòng i7 thế hệ trước)
Xung nhịp (Frequency) Tốc độ tối đa (Max Turbo) Lên đến 5.10 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost Max 2.0)
  Xung nhịp P-core Cơ bản: 3.50 GHz | Tối đa (Turbo): 5.10 GHz
  Xung nhịp E-core Cơ bản: 2.60 GHz | Tối đa (Turbo): 3.90 GHz
Bộ nhớ đệm (Cache) Intel® Smart Cache (L3) 24 MB
  Tổng bộ nhớ đệm L2 20 MB (Tăng mạnh so với Gen 12, giúp load game và xử lý dữ liệu cực nhanh)
Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) Loại RAM tương thích Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 5600 MT/s mặc định) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s)
  Số kênh RAM tối đa 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 89.6 GB/s
Đồ họa tích hợp iGPU Onboard Intel® UHD Graphics 770 (Xung nhịp tối đa 1.50 GHz, kiến trúc mạnh mẽ, hỗ trợ xuất hình 4K/8K và gánh việc render cực tốt qua Intel Quick Sync)
Giao tiếp mở rộng Phiên bản PCI Express PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0
  Số làn PCIe tối đa (CPU) 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4)
Thông số điện năng Công suất cơ bản (TDP) 125 W
  Công suất tối đa (Max Turbo) 181 W (Thực tế khi stress test nặng hoặc ép xung có thể ăn trên 200W)
Khả năng nâng cao Mở khóa hệ số nhân Có (Unlocked). Hỗ trợ ép xung thủ công hoàn toàn trên các bo mạch chủ dòng Z.
  Nhiệt độ tối đa (Tjunction) 100°C