CPU Intel Core i7-14700KF / Turbo up to 5.3GHz / 20 Nhân 28 Luồng / 24MB / LGA 1700

42 lượt xem | Còn hàng

Bộ xử lý: Core i7-14700KF – Raptor Lake Refresh
Bộ nhớ đệm: 33 MB Intel® Smart Cache
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.40 GHz (Performance-core) / 2.50 GHz (Efficient-core)
Tần số turbo tối đa: 5.60 GHz
Hỗ trợ socket: FCLGA1700
Số lõi: 20 (8 P-core + 12 E-core), Số luồng: 28
TDP: 125W (Base) ~ 253W (Turbo)
iGPU: Không tích hợp (Yêu cầu card đồ họa rời)

9.999.000₫ -8%
10.899.000₫ Tiết kiệm 900.000₫
Giá đã bao gồm VAT Bảo hành 3 năm Còn hàng
Số lượng:
Mô tả chi tiết

Intel Core i7-14700KF là bộ vi xử lý cao cấp thuộc Intel Gen 14 (Raptor Lake Refresh), mang đến bước nhảy vọt về hiệu năng nhờ việc bổ sung thêm nhân xử lý và tối ưu xung nhịp so với thế hệ tiền nhiệm. Với cấu trúc nhân lai mạnh mẽ, khả năng ép xung mở khóa và mức giá cực kỳ hợp lý, i7-14700KF là lựa chọn "vàng" cho các cấu hình PC Gaming high-end, các streamer chuyên nghiệp, các nhà sáng tạo nội dung và dân đồ họa 3D muốn tối đa hóa hiệu năng trên từng chi phí đầu tư.

Thông số kỹ thuật Intel Core i7-14700KF

  • Socket: LGA 1700

  • Dòng CPU: Intel Core i7 – Gen 14 (Raptor Lake Refresh)

  • Số nhân / luồng: 20 nhân / 28 luồng

    • 8 Performance-cores (Nhân hiệu năng cao)

    • 12 Efficient-cores (Nhân tiết kiệm điện)

  • Xung nhịp cơ bản P-core: 3.4 GHz

  • Turbo Boost tối đa: 5.6 GHz

  • Bộ nhớ đệm: 33MB Intel® Smart Cache

  • TDP cơ bản: 125W

  • Công suất Turbo tối đa: ~259W

  • Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700 (Z690, Z790, B760,...)

  • RAM hỗ trợ tối đa: 192GB

  • Loại RAM: DDR4 / DDR5

  • Đồ họa tích hợp: Không có (Ký tự F - Yêu cầu sử dụng card đồ họa rời)

  • Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0

  • Số lane PCIe: 20 lanes

Đánh giá chi tiết Intel Core i7-14700KF

Sức mạnh hủy diệt từ cấu trúc 20 nhân và 28 luồng

Được nâng cấp mạnh mẽ với việc bổ sung thêm 4 nhân E-core so với thế hệ 13, Intel Core i7-14700KF tiệm cận rất gần với hiệu năng của dòng i9 cao cấp:

  • Xử lý đồ họa nặng chuyên nghiệp: Rút ngắn đáng kể thời gian render video 4K/8K, dựng hình và mô phỏng 3D (Blender, Maya, 3ds Max), bóc tách bản vẽ kỹ thuật nặng (AutoCAD, Revit) hay chạy giả lập mượt mà.

  • Chiến mượt mọi tựa game AAA ở độ phân giải cao: Đảm bảo mức FPS cực cao và vô cùng ổn định, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nghẽn cổ chai khi đi kèm với các dòng card đồ họa cao cấp nhất hiện nay.

  • Đa nhiệm và Livestream không giới hạn: Nhờ sự phân phối thông minh của Intel Thread Director, các nhân P-core sẽ gánh vác tác vụ nặng (Game, phần mềm chính) trong khi 12 nhân E-core xử lý mượt mà các tác vụ chạy ngầm (OBS, Discord, trình duyệt), giúp hệ thống luôn mượt mà, không bị khựng lag.

Xung nhịp Turbo chạm ngưỡng 5.6 GHz siêu tốc

Sở hữu mức xung nhịp Turbo ấn tượng lên đến 5.6 GHz, i7-14700KF mang lại:

  • Hiệu năng đơn nhân xuất sắc, giúp phản hồi các lệnh, mở ứng dụng và tải màn chơi gần như ngay lập tức.

  • Giữ được sự ổn định và độ trễ cực thấp khi hệ thống phải làm việc liên tục ở cường độ cao.

Khả năng ép xung mở khóa tối đa hiệu năng

Là phiên bản mở khóa hệ số nhân (dòng K), Intel Core i7-14700KF cho phép các tín đồ công nghệ (enthusiast) và game thủ:

  • Chủ động ép xung (Overclocking) cả P-core và E-core để vượt qua giới hạn mặc định của nhà sản xuất, khai thác triệt để sức mạnh phần cứng.

  • Dễ dàng can thiệp sâu để tối ưu hóa điện áp, tinh chỉnh hệ thống sâu hơn thông qua BIOS hoặc phần mềm Intel XTU.

  • Lưu ý quan trọng: Với công suất Turbo tối đa lên đến ~259W, CPU tỏa ra lượng nhiệt rất lớn. Bạn nên sử dụng bo mạch chủ chipset dòng Z (Z690 / Z790 chất lượng tốt) có mạch VRM khỏe và trang bị tản nhiệt nước AIO kích thước 360mm loại tốt để hệ thống vận hành ổn định.

Ký tự "F" – Tối ưu chi phí, tập trung 100% vào GPU rời

Do là dòng sản phẩm lược bỏ nhân đồ họa tích hợp (iGPU), Intel Core i7-14700KF:

  • Có mức giá mềm hơn đáng kể so với phiên bản i7-14700K tiêu chuẩn, giúp bạn tiết kiệm được một khoản ngân sách để dồn tiền đầu tư vào Card đồ họa (GPU) mạnh hơn, RAM nhiều hơn hoặc SSD tốc độ cao hơn.

  • Là lựa chọn kinh tế và thực tế nhất cho những cấu hình PC Gaming hoặc đồ họa bắt buộc phải lắp kèm card đồ họa rời mạnh mẽ (NVIDIA GeForce hoặc AMD Radeon).

Nền tảng hiện đại & Linh hoạt nâng cấp

  • Hỗ trợ song song DDR4 và DDR5: Giúp người dùng linh hoạt cấu hình theo ngân sách (tận dụng lại RAM DDR4 cũ hoặc đầu tư RAM DDR5 băng thông lớn để tối ưu hiệu năng).

  • Băng thông PCIe 5.0 tiên tiến: Sẵn sàng kết nối và khai thác 100% tốc độ của các dòng card đồ họa và SSD NVMe Gen 5 siêu tốc thế hệ mới.

  • Hệ sinh thái LGA 1700 vững chắc: Dễ dàng lắp đặt và nâng cấp linh hoạt trên cả các bo mạch chủ thế hệ cũ (600/700 series) sau khi cập nhật phiên bản BIOS mới nhất.

Thông số kỹ thuật
Danh mục Thành phần kĩ thuật Thông số chi tiết
Tổng quan Dòng sản phẩm Intel® Core™ i7 Processors (Thế hệ 14)
  Tên mã (Codename) Raptor Lake Refresh
  Socket hỗ trợ LGA 1700 (Tương thích hoàn toàn với các dòng bo mạch chủ H610, B760, Z690, Z790)
  Tiến trình sản xuất Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin)
Kiến trúc cốt lõi Tổng số nhân (Cores) 20 nhân (Bao gồm 8 nhân hiệu năng cao P-core + 12 nhân tiết kiệm điện E-core — Nâng cấp vượt trội so với 16 nhân của i7-13700KF)
  Tổng số luồng (Threads) 28 luồng (Cấu hình đa nhân siêu khủng, tiệm cận rất sát với sức mạnh của dòng i9 đời trước)
Xung nhịp (Frequency) Tốc độ tối đa (Max Turbo) Lên đến 5.60 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0)
  Xung nhịp P-core Cơ bản: 3.40 GHz | Tối đa (Turbo): 5.50 GHz
  Xung nhịp E-core Cơ bản: 2.50 GHz | Tối đa (Turbo): 4.30 GHz
Bộ nhớ đệm (Cache) Intel® Smart Cache (L3) 33 MB (Tăng thêm dung lượng cache giúp load map game mượt mà và giảm tối đa độ trễ dữ liệu)
  Tổng bộ nhớ đệm L2 28 MB
Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) Loại RAM tương thích Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 5600 MT/s mặc định) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s)
  Số kênh RAM tối đa 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 89.6 GB/s
Đồ họa tích hợp iGPU Onboard Không có (K-Series đuôi F). Bắt buộc phải lắp kèm Card đồ họa rời (VGA) để xuất hình lên màn hình.
Giao tiếp mở rộng Phiên bản PCI Express PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0
  Số làn PCIe tối đa (CPU) 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4)
Thông số điện năng Công suất cơ bản (TDP) 125 W
  Công suất tối đa (Max Turbo) 253 W (Thực tế khi render nặng hoặc chạy ứng dụng AVX full tải có thể ăn dòng bạo lên tới 280W - 300W)
Khả năng nâng cao Mở khóa hệ số nhân Có (Unlocked). Hỗ trợ ép xung thủ công hoàn toàn khi kết hợp với các bo mạch chủ dòng Z.
  Nhiệt độ tối đa (Tjunction) 100°C