CPU Intel Core i9-13900 / Turbo up to 5.4GHz / 24 Nhân 32 Luồng / 36MB / LGA 1700
Bộ xử lý: Core i9-13900 – Raptor Lake
Bộ nhớ đệm: 36 MB Intel® Smart Cache
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.0 GHz
Tần số turbo tối đa: 5.40 GHz
Hỗ trợ socket: FCLGA1700
Số lõi: 24, Số luồng: 32
TDP: 65W (Base) ~ 219W (Turbo)
Phiên bản F không tích hợp iGPU
Intel Core i9-13900 là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 13 (Raptor Lake), kế thừa và nâng cấp từ thế hệ trước với kiến trúc nhân lai (Performance + Efficient) tối ưu hiệu suất tổng thể. Đây là lựa chọn CPU mạnh mẽ cho người dùng muốn PC hoạt động đỉnh cao trong gaming, xử lý đồ họa và đa nhiệm nặng khi kết hợp card đồ họa rời.
Thông số kỹ thuật Intel Core i9-13900
-
Socket: LGA 1700
-
Dòng CPU: Intel Core i9 – Gen 13 (Raptor Lake)
-
Số nhân / luồng: 24 nhân / 32 luồng
-
8 Performance-cores
-
16 Efficient-cores
-
-
Xung nhịp cơ bản P-core: 2.0 GHz
-
Turbo Boost tối đa: 5.4 GHz
-
Bộ nhớ đệm: 36 MB Intel® Smart Cache
-
TDP cơ bản: 65 W
-
Công suất Turbo tối đa: ~219 W
-
Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700
-
RAM hỗ trợ tối đa: 192 GB
-
Loại RAM: DDR4 / DDR5
-
Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 770
-
Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0
-
Số lane PCIe: 20 lanes
Đánh giá chi tiết Intel Core i9-13900
Hiệu năng mạnh mẽ cho mọi tác vụ
Với 24 nhân 32 luồng, i9-13900 xử lý xuất sắc:
-
Gaming AAA ở độ phân giải cao, đặc biệt khi kết hợp VGA rời
-
Dựng video 4K/8K, render 3D, thiết kế đồ họa nặng
-
Đa nhiệm chuyên sâu: stream, xử lý dữ liệu lớn và chạy nhiều ứng dụng cùng lúc
Thiết kế nhân lai giúp CPU phân bổ tải hiệu quả giữa nhân hiệu năng (P-cores) và nhân tiết kiệm (E-cores), mang lại hiệu suất tổng thể vượt trội và phản hồi nhanh.
Xung nhịp Turbo cao – phản hồi tức thì
Với xung Turbo tối đa 5.4 GHz, i9-13900:
-
Tăng tốc xử lý đơn nhân trong game và ứng dụng
-
Phản hồi nhanh trong các nhiệm vụ nặng
-
Cải thiện trải nghiệm sử dụng hệ thống tổng thể
Điều này đặc biệt hữu ích với các tác vụ đòi hỏi tốc độ xử lý cao và độ trễ thấp.
Đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 770
Intel UHD Graphics 770 đáp ứng:
-
Nhu cầu văn phòng, học tập và xem video
-
Xem video 4K
-
Xuất hình khi chưa gắn card đồ họa rời
Đồ họa tích hợp tiện lợi khi build máy trước khi trang bị VGA rời.
Tiết kiệm điện & ổn định khi hoạt động
Với TDP cơ bản 65 W, i9-13900:
-
Hoạt động mát hơn ở tác vụ nhẹ
-
Dễ lựa chọn phương án tản nhiệt phù hợp
-
Phù hợp cho PC chạy lâu dài, ổn định
Tuy nhiên mức tiêu thụ điện khi tải nặng có thể tăng đến ~253 W — do đó cần hệ thống tản nhiệt chất lượng để giữ hiệu năng tối ưu.
Nền tảng hiện đại & nâng cấp linh hoạt
-
Hỗ trợ DDR4 & DDR5 – linh hoạt theo ngân sách
-
Hỗ trợ PCIe 5.0 – tương thích phần cứng mới
-
Dễ nâng cấp lên CPU cao hơn trong tương lai
| Danh mục | Thành phần kĩ thuật | Thông số chi tiết |
| Tổng quan | Dòng sản phẩm | Intel® Core™ i9 Processors (Thế hệ 13) |
| Tên mã (Codename) | Raptor Lake | |
| Socket hỗ trợ | LGA 1700 (Tương thích hoàn toàn với các dòng bo mạch chủ H610, B760, Z690, Z790) | |
| Tiến trình sản xuất | Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin) | |
| Kiến trúc cốt lõi | Tổng số nhân (Cores) | 24 nhân (Bao gồm 8 nhân hiệu năng cao P-core + 16 nhân tiết kiệm điện E-core) |
| Tổng số luồng (Threads) | 32 luồng (Băng thông xử lý đa nhiệm, render thuộc hàng top đầu phân khúc) | |
| Xung nhịp (Frequency) | Tốc độ tối đa (Max Turbo) | Lên đến 5.60 GHz (Với công nghệ Intel® Thermal Velocity Boost) |
| Xung nhịp P-core | Cơ bản: 2.00 GHz | Tối đa (Turbo): 5.20 GHz | |
| Xung nhịp E-core | Cơ bản: 1.50 GHz | Tối đa (Turbo): 4.20 GHz | |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | Intel® Smart Cache (L3) | 36 MB (Bộ nhớ đệm khổng lồ giúp tăng tốc độ phản hồi và xử lý file nặng) |
| Tổng bộ nhớ đệm L2 | 32 MB | |
| Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) | Loại RAM tương thích | Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 5600 MT/s mặc định) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s) |
| Số kênh RAM tối đa | 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 89.6 GB/s | |
| Đồ họa tích hợp | iGPU Onboard | Intel® UHD Graphics 770 (Xung nhịp tối đa 1.65 GHz, kiến trúc đồ họa mạnh mẽ, hỗ trợ xuất hình 4K/8K và gánh việc encode/decode video cực đỉnh qua Intel Quick Sync) |
| Giao tiếp mở rộng | Phiên bản PCI Express | PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0 |
| Số làn PCIe tối đa (CPU) | 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4) | |
| Thông số điện năng | Công suất cơ bản (TDP) | 65 W |
| Công suất tối đa (Max Turbo) | 219 W (Khi chạy full tải 100% tất cả các nhân như Render 3D, tính toán AI hoặc nén video nặng) | |
| Khả năng nâng cao | Mở khóa hệ số nhân | Không (Locked). Không hỗ trợ ép xung thủ công qua hệ số nhân. |
| Nhiệt độ tối đa (Tjunction) | 100°C |