CPU Intel Core i7-14700F / Turbo up to 5.4GHz / 20 Nhân 28 Luồng / 33MB / LGA 1700

45 lượt xem | Còn hàng

Bộ xử lý: Core i7-14700F – Raptor Lake Refresh
Bộ nhớ đệm: 33 MB Intel® Smart Cache
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.10 GHz (Performance-core) / 1.50 GHz (Efficient-core)
Tần số turbo tối đa: 5.40 GHz
Hỗ trợ socket: FCLGA1700
Số lõi: 20 (8 P-core + 12 E-core), Số luồng: 28
TDP: 65W (Base) ~ 219W (Turbo)
iGPU: Không tích hợp (Yêu cầu card đồ họa rời)

9.399.000₫ -8%
10.199.000₫ Tiết kiệm 800.000₫
Giá đã bao gồm VAT Bảo hành 3 năm Còn hàng
Số lượng:
Mô tả chi tiết

Intel Core i7-14700F là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 14 (Raptor Lake Refresh), mang đến bước nhảy vọt về hiệu năng nhờ việc bổ sung thêm nhân xử lý so với thế hệ tiền nhiệm. Với cấu trúc nhân lai mạnh mẽ và mức giá cực kỳ hợp lý cho một mẫu CPU high-end, i7-14700F là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống PC Gaming cao cấp, các nhà sáng tạo nội dung, làm đồ họa 3D nặng và xử lý dữ liệu quy mô lớn.

Thông số kỹ thuật Intel Core i7-14700F

  • Socket: LGA 1700

  • Dòng CPU: Intel Core i7 – Gen 14 (Raptor Lake Refresh)

  • Số nhân / luồng: 20 nhân / 28 luồng

    • 8 Performance-cores (Nhân hiệu năng cao)

    • 12 Efficient-cores (Nhân tiết kiệm điện)

  • Xung nhịp cơ bản P-core: 2.1 GHz

  • Turbo Boost tối đa: 5.4 GHz

  • Bộ nhớ đệm: 33MB Intel® Smart Cache

  • TDP cơ bản: 65W

  • Công suất Turbo tối đa: ~219W

  • Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700 (B760, Z690, Z790,...)

  • RAM hỗ trợ tối đa: 192GB

  • Loại RAM: DDR4 / DDR5

  • Đồ họa tích hợp: Không có (Ký tự F - Yêu cầu sử dụng card đồ họa rời)

  • Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0

  • Số lane PCIe: 20 lanes

Đánh giá chi tiết Intel Core i7-14700F

Sức mạnh đa nhiệm hủy diệt – 20 nhân và 28 luồng

Được nâng cấp mạnh mẽ với việc bổ sung thêm 4 nhân E-core so với i7-13700F, Intel Core i7-14700F sở hữu tài nguyên xử lý cực khủng:

  • Làm việc chuyên nghiệp mượt mà: Khả năng render video 4K/8K, dựng hình 3D (Blender, Maya, 3ds Max), xử lý thuật toán và lập trình vô cùng nhanh chóng.

  • Stream game đỉnh cao: Thừa sức vừa chơi các tựa game AAA ở thiết lập đồ họa cao nhất, vừa phát livestream mượt mà ở độ phân giải FullHD/2K mà không gặp hiện tượng drop fps.

  • Phân phối tài nguyên thông minh: 8 nhân P-core gánh vác các tác vụ nặng nhất, trong khi 12 nhân E-core xử lý hoàn hảo các tác vụ chạy ngầm, đảm bảo toàn bộ hệ thống luôn vận hành ổn định.

Xung nhịp Turbo cực cao lên đến 5.4 GHz

Dù không thuộc dòng ép xung, i7-14700F vẫn sở hữu mức xung nhịp tự động đẩy lên rất cao:

  • Mang lại hiệu năng đơn nhân mạnh mẽ, giúp tối ưu hóa lượng FPS trong các tựa game Esports đòi hỏi tần số quét cao (Valorant, CS2, League of Legends).

  • Phản hồi nhanh chóng, rút ngắn thời gian xử lý các tác vụ phức tạp trong các phần mềm đồ họa chuyên dụng.

Tối ưu chi phí đầu tư và năng lượng tiêu thụ

Là phiên bản thuộc dòng Non-K và F, bộ vi xử lý này mang lại lợi thế lớn về kinh tế:

  • Giá thành hợp lý: Loại bỏ iGPU giúp i7-14700F có mức giá dễ tiếp cận hơn nhiều so với các phiên bản i7-14700K/KFs, dồn được ngân sách sang các linh kiện khác như Card đồ họa (GPU) hoặc RAM.

  • Không cần mainboard quá đắt đỏ: CPU hoạt động hoàn hảo và phát huy hết hiệu năng trên các dòng bo mạch chủ chipset B760 chất lượng tốt (có mạch VRB khỏe) mà không bắt buộc phải đầu tư lên dòng Z790 cao cấp.

  • Lưu ý: Khi chạy ở mức công suất Turbo tối đa (~219W), CPU tỏa ra lượng nhiệt khá lớn. Người dùng nên trang bị một bộ tản nhiệt nước AIO (từ 240mm đến 360mm) hoặc tản nhiệt khí dual-tower phân khúc cao cấp để đảm bảo hiệu năng duy trì ổn định lâu dài.

Nền tảng hiện đại & Nâng cấp linh hoạt

  • Hỗ trợ song song DDR4 và DDR5: Cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn xây dựng cấu hình theo ngân sách hiện có (tận dụng RAM DDR4 cũ hoặc nâng cấp lên DDR5 băng thông lớn).

  • Băng thông PCIe 5.0 tiên tiến: Sẵn sàng kết nối và khai thác tối đa tốc độ của các dòng card đồ họa cao cấp và SSD NVMe Gen 5 siêu tốc.

  • Hệ sinh thái LGA 1700 vững chắc: Dễ dàng lắp đặt và nâng cấp trên các bo mạch chủ thế hệ cũ (600/700 series) sau khi cập nhật BIOS.

Thông số kỹ thuật
Danh mục Thành phần kĩ thuật Thông số chi tiết
Tổng quan Dòng sản phẩm Intel® Core™ i7 Processors (Thế hệ 14)
  Tên mã (Codename) Raptor Lake Refresh
  Socket hỗ trợ LGA 1700 (Tương thích hoàn toàn với các dòng bo mạch chủ H610, B760, Z690, Z790)
  Tiến trình sản xuất Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin)
Kiến trúc cốt lõi Tổng số nhân (Cores) 20 nhân (Bao gồm 8 nhân hiệu năng cao P-core + 12 nhân tiết kiệm điện E-core — Tăng 4 nhân E-core so với i7-13700F)
  Tổng số luồng (Threads) 28 luồng (Băng thông đa nhân cực kỳ khổng lồ, xử lý mượt mà các tác vụ render nặng)
Xung nhịp (Frequency) Tốc độ tối đa (Max Turbo) Lên đến 5.40 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0)
  Xung nhịp P-core Cơ bản: 2.10 GHz | Tối đa (Turbo): 5.30 GHz
  Xung nhịp E-core Cơ bản: 1.50 GHz | Tối đa (Turbo): 4.20 GHz
Bộ nhớ đệm (Cache) Intel® Smart Cache (L3) 33 MB (Tăng từ 30MB của đời trước, giúp tối ưu hóa bộ nhớ và đẩy khung hình game)
  Tổng bộ nhớ đệm L2 28 MB
Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) Loại RAM tương thích Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 5600 MT/s mặc định) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s)
  Số kênh RAM tối đa 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 89.6 GB/s
Đồ họa tích hợp iGPU Onboard Không có (Dòng đuôi F). Bắt buộc phải lắp thêm Card đồ họa rời (VGA) để xuất hình lên màn hình.
Giao tiếp mở rộng Phiên bản PCI Express PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0
  Số làn PCIe tối đa (CPU) 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4)
Thông số điện năng Công suất cơ bản (TDP) 65 W
  Công suất tối đa (Max Turbo) 219 W (Khi chạy full tải 100% tất cả các nhân như Render 3D, Blender hoặc nén video nặng)
Khả năng nâng cao Mở khóa hệ số nhân Không (Locked). Không hỗ trợ ép xung thủ công qua hệ số nhân.
  Nhiệt độ tối đa (Tjunction) 100°C