CPU Intel Core i3-12100 / Turbo up to 4.3GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700
Bộ xử lý: Core i3-12100 – Alder Lake
Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.30 GHz
Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
Hỗ trợ socket: FCLGA1700
Số lõi: 4, Số luồng: 8
TDP: 60W (Base) ~ 89W (Turbo)
iGPU: Intel® UHD Graphics 730
Intel Core i3-12100 là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 12 (Alder Lake), nổi bật với hiệu năng đơn nhân rất cao trong phân khúc i3, cùng đồ họa tích hợp tiện lợi. Đây là lựa chọn lý tưởng cho PC văn phòng, học tập, giải trí và gaming nhẹ.
Thông số kỹ thuật Intel Core i3-12100
-
Socket: LGA 1700
-
Dòng CPU: Intel Core i3 – Gen 12 (Alder Lake)
-
Số nhân / luồng: 4 nhân / 8 luồng (Performance-cores)
-
Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
-
Turbo Boost tối đa: 4.3GHz
-
Bộ nhớ đệm: 12MB Intel® Smart Cache
-
TDP: 60W
-
Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700
-
RAM hỗ trợ tối đa: 128GB
-
Loại RAM: DDR4 / DDR5
-
Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 730
-
Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0
-
Số lane PCIe: 20 lanes
Đánh giá chi tiết Intel Core i3-12100
🔹 Hiệu năng đơn nhân vượt trội trong phân khúc
Nhờ kiến trúc Alder Lake, i3-12100 mang lại hiệu năng cao hơn rõ rệt so với i3 thế hệ trước:
-
Xử lý mượt các tác vụ văn phòng, học tập
-
Phản hồi nhanh khi sử dụng hàng ngày
-
Gaming nhẹ và eSports khi kết hợp VGA rời
Hiệu năng đơn nhân mạnh giúp hệ thống hoạt động trơn tru, ít giật lag.
🔹 Đa dụng nhờ đồ họa tích hợp UHD Graphics 730
Intel Core i3-12100 được trang bị UHD Graphics 730, đáp ứng tốt:
-
Công việc văn phòng, học online
-
Xem video Full HD – 4K
-
Sử dụng độc lập khi chưa lắp card đồ họa rời
Đây là lợi thế lớn so với phiên bản i3-12100F.
🔹 Tiết kiệm điện, dễ tản nhiệt
Với TDP chỉ 60W, CPU:
-
Hoạt động mát mẻ
-
Dễ dùng tản khí theo box
-
Vận hành ổn định trong thời gian dài
Rất phù hợp cho PC gia đình và văn phòng.
🔹 Nền tảng hiện đại, dễ nâng cấp
-
Hỗ trợ DDR4 & DDR5, linh hoạt chi phí
-
Hỗ trợ PCIe 5.0, sẵn sàng cho phần cứng mới
-
Có thể nâng cấp lên i5 / i7 Gen 12–13–14 sau này
| Danh mục | Thành phần kĩ thuật | Thông số chi tiết |
| Tổng quan | Dòng sản phẩm | Intel® Core™ i3 Processors (Thế hệ 12) |
| Tên mã (Codename) | Alder Lake | |
| Socket hỗ trợ | LGA 1700 (Tương thích hoàn toàn với các dòng mainboard H610, B760, Z790) | |
| Tiến trình sản xuất | Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin) | |
| Kiến trúc cốt lõi | Tổng số nhân (Cores) | 4 nhân (Toàn bộ là nhân hiệu năng cao P-core, không có nhân tiết kiệm điện E-core) |
| Tổng số luồng (Threads) | 8 luồng (Hỗ trợ siêu phân luồng Hyper-Threading) | |
| Xung nhịp (Frequency) | Tốc độ tối đa (Max Turbo) | Lên đến 4.30 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0) |
| Xung nhịp cơ bản | 3.30 GHz | |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | Intel® Smart Cache (L3) | 12 MB |
| Tổng bộ nhớ đệm L2 | 5 MB | |
| Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) | Loại RAM tương thích | Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 4800 MT/s) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s) |
| Số kênh RAM tối đa | 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 76.8 GB/s | |
| Đồ họa tích hợp | iGPU Onboard | Intel® UHD Graphics 730 (Xung nhịp tối đa 1.40 GHz, hỗ trợ xuất hình độ phân giải cao 4K/8K, xử lý mượt các tác vụ đồ họa 2D và hỗ trợ dựng hình nhanh qua Intel Quick Sync) |
| Giao tiếp mở rộng | Phiên bản PCI Express | PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0 |
| Số làn PCIe tối đa (CPU) | 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4) | |
| Thông số điện năng | Công suất cơ bản (TDP) | 60 W |
| Công suất tối đa (Max Turbo) | 89 W (Cực kỳ tiết kiệm điện và mát mẻ) | |
| Khả năng nâng cao | Mở khóa hệ số nhân | Không (Locked). Không hỗ trợ ép xung thủ công. |
| Nhiệt độ tối đa (Tjunction) | 100°C |