CPU Intel Core i7-12700KF / Turbo up to 5.0GHz / 12 Nhân 20 Luồng / 25MB / LGA 1700

4 lượt xem | Còn hàng
  • Bộ xử lý: Core i7-12700KF – Alder Lake
  • Bộ nhớ đệm: 25 MB Intel® Smart Cache
  • Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.60 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.0 GHz
  • Hỗ trợ socket: FCLGA1700
  • Số lõi: 12, Số luồng: 20
  • TDP: 125W (Base) ~ 190W (Turbo)
  • Phiên bản F không tích hợp iGPU
  • Bộ xử lý: Core i7-12700KF – Alder Lake
  • Bộ nhớ đệm: 25 MB Intel® Smart Cache
  • Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.60 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 5.0 GHz
  • Hỗ trợ socket: FCLGA1700
  • Số lõi: 12, Số luồng: 20
  • TDP: 125W (Base) ~ 190W (Turbo)
  • Phiên bản F không tích hợp iGPU
7.999.000₫ -27%
11.000.000₫ Tiết kiệm 3.001.000₫
Giá đã bao gồm VAT Bảo hành 3 năm Còn hàng
Yên Tâm Khi Mua Hàng
  • Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chuyên sâu
  • Thanh toán thuận tiện
  • Sản phẩm 100% chính hãng
  • Bảo hành 1 đổi 1 tại nơi sử dụng
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường
Liên Hệ Kinh Doanh Online
Chia sẻ:
Mô tả sản phẩm

Intel Core i7-12700KF là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 12 (Alder Lake), sử dụng kiến trúc nhân lai tối ưu cả đa nhiệm lẫn xử lý đơn nhân. Với hiệu năng mạnh mẽ, khả năng ép xung mở khóa và thiết kế không có đồ họa tích hợp, i7-12700KF là lựa chọn hoàn hảo cho PC gaming hiệu suất cao, workstation và người dùng chuyên sâu.

Thông số kỹ thuật Intel Core i7-12700KF

  • Socket: LGA 1700

  • Dòng CPU: Intel Core i7 – Gen 12 (Alder Lake)

  • Số nhân / luồng: 12 nhân / 20 luồng

    • 8 Performance-cores

    • 4 Efficient-cores

  • Xung nhịp cơ bản P-core: 3.6 GHz

  • Turbo Boost tối đa: 5.0 GHz

  • Bộ nhớ đệm: 25MB Intel® Smart Cache

  • TDP cơ bản: 125W

  • Công suất Turbo tối đa: ~190W

  • Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700

  • RAM hỗ trợ tối đa: 128GB

  • Loại RAM: DDR4 / DDR5

  • Đồ họa tích hợp: Không có (KF)

  • Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0

  • Số lane PCIe: 20 lanes

Đánh giá chi tiết Intel Core i7-12700KF

Hiệu năng mạnh mẽ cho gaming & đa nhiệm

Với 12 nhân 20 luồng, i7-12700KF xử lý xuất sắc:

  • Gaming nặng ở độ phân giải Full HD – 2K

  • Đa nhiệm: chơi game, stream, chạy ứng dụng nặng cùng lúc

  • Dựng video, render 3D, xử lý đồ họa phức tạp

Kiến trúc nhân lai giúp CPU phân chia công việc hiệu quả giữa P-cores và E-cores, mang lại hiệu suất vượt trội trong nhiều tình huống sử dụng.

Xung nhịp Turbo cao – phản hồi nhanh

Với xung Turbo tối đa 5.0 GHz, i7-12700KF:

  • Phản hồi nhanh trong ứng dụng nặng

  • Rút ngắn thời gian tải game và phần mềm

  • Mang lại trải nghiệm mượt và ổn định khi sử dụng thường xuyên

Phiên bản KF – Tối ưu cho cấu hình VGA rời

Phiên bản KF không có đồ họa tích hợp, tập trung toàn bộ sức mạnh cho CPU:

  • Giá tốt hơn so với bản có iGPU

  • Tối ưu cho hệ thống đã trang bị card đồ họa rời

  • Phù hợp với dàn PC gaming / workstation chuyên sâu

Lưu ý: cần card đồ họa rời để xuất hình.

Khả năng ép xung & yêu cầu tản nhiệt

Là CPU mở khóa hệ số nhân, i7-12700KF cho phép:

  • Ép xung để khai thác tối đa hiệu năng

  • Tùy chỉnh theo nhu cầu và thiết lập hệ thống

Tuy nhiên, với mức tiêu thụ điện 125 W – 190 W, CPU cần:

  • Tản nhiệt hiệu suất cao (tản khí cao cấp hoặc tản nước)

  • Mainboard chipset Z690 / Z790 để ép xung hiệu quả

Nền tảng hiện đại, sẵn sàng nâng cấp

  • Hỗ trợ DDR4 & DDR5 – linh hoạt theo ngân sách

  • Hỗ trợ PCIe 5.0 – tương thích phần cứng thế hệ mới

  • Dễ nâng cấp lên CPU cao cấp hơn trong cùng nền tảng

Đánh giá và bình luận
0.0
0 lượt đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

0 Bình luận

Thông số kỹ thuật
  • Danh mục Thành phần kĩ thuật Thông số chi tiết
    Tổng quan Dòng sản phẩm Intel® Core™ i7 Processors (Thế hệ 12)
      Tên mã (Codename) Alder Lake
      Socket hỗ trợ LGA 1700
      Tiến trình sản xuất Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin)
    Kiến trúc cốt lõi Tổng số nhân (Cores) 12 nhân (Bao gồm 8 nhân hiệu năng cao P-core + 4 nhân tiết kiệm điện E-core)
      Tổng số luồng (Threads) 20 luồng (Chỉ P-core hỗ trợ siêu phân luồng Hyper-Threading)
    Xung nhịp (Frequency) Tốc độ tối đa (Max Turbo) Lên đến 5.00 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0)
      Xung nhịp P-core Cơ bản: 3.60 GHz | Tối đa (Turbo): 4.90 GHz
      Xung nhịp E-core Cơ bản: 2.70 GHz | Tối đa (Turbo): 3.80 GHz
    Bộ nhớ đệm (Cache) Intel® Smart Cache (L3) 25 MB
      Tổng bộ nhớ đệm L2 12 MB
    Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) Loại RAM tương thích Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 4800 MT/s) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s)
      Số kênh RAM tối đa 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 76.8 GB/s
    Đồ họa tích hợp iGPU Onboard Không có (K-Series đuôi F). Bắt buộc phải có Card đồ họa rời (VGA) để xuất hình.
    Giao tiếp mở rộng Phiên bản PCI Express PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0
      Số làn PCIe tối đa (CPU) 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4)
    Thông số điện năng Công suất cơ bản (TDP) 125 W
      Công suất tối đa (Max Turbo) 190 W (Có thể ăn dòng cao hơn khi chạy nặng hoặc ép xung)
    Khả năng nâng cao Mở khóa hệ số nhân Có (Unlocked), hỗ trợ ép xung hoàn toàn trên các bo mạch chủ dòng Z (Z690, Z790).
      Nhiệt độ tối đa (Tjunction) 100°C
Tin tức mới nhất
Xem tất cả tin tức