CPU Intel Core i5-12600KF / Turbo up to 4.9GHz / 10 Nhân 16 Luồng / 12MB / LGA 1700

3 lượt xem | Còn hàng
  • Bộ xử lý: Core i5-12600KF – Alder Lake
  • Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache
  • Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.70 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 4.90 GHz
  • Hỗ trợ socket: FCLGA1700
  • Số lõi: 4, Số luồng: 8
  • TDP: 125W (Base) ~ 150W (Turbo)
  • Phiên bản F không tích hợp iGPU
5.299.000₫ -9%
5.799.000₫ Tiết kiệm 500.000₫
Giá đã bao gồm VAT Còn hàng
Yên Tâm Khi Mua Hàng
  • Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chuyên sâu
  • Thanh toán thuận tiện
  • Sản phẩm 100% chính hãng
  • Bảo hành 1 đổi 1 tại nơi sử dụng
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường
Liên Hệ Kinh Doanh Online
Chia sẻ:
Mô tả sản phẩm

Intel Core i5-12600KF là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 12 (Alder Lake), sử dụng kiến trúc Hybrid (nhân lai) với hiệu năng cao. Phiên bản KF không có đồ họa tích hợp, tập trung toàn bộ sức mạnh cho xử lý CPU, đặc biệt phù hợp với các hệ thống PC gaming sử dụng card đồ họa rời và nhu cầu đa nhiệm nặng.

Thông số kỹ thuật Intel Core i5-12600KF

  • Socket: LGA 1700

  • Dòng CPU: Intel Core i5 – Gen 12 (Alder Lake)

  • Số nhân / luồng: 10 nhân / 16 luồng

    • 6 Performance-cores

    • 4 Efficient-cores

  • Xung nhịp cơ bản P-core: 3.7 GHz

  • Turbo Boost tối đa: 4.9 GHz

  • Bộ nhớ đệm: 20MB Intel® Smart Cache

  • TDP cơ bản: 125W

  • Công suất Turbo tối đa: ~150W

  • Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700

  • RAM hỗ trợ tối đa: 128GB

  • Loại RAM: DDR4 / DDR5

  • Đồ họa tích hợp: Không có (KF)

  • Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0

  • Số lane PCIe: 20 lanes

Đánh giá chi tiết Intel Core i5-12600KF

Hiệu năng mạnh mẽ cho gaming & đa nhiệm

Với 10 nhân 16 luồng cùng xung Turbo lên đến 4.9GHz, i5-12600KF mang lại:

  • Hiệu năng gaming rất cao khi kết hợp VGA rời

  • Xử lý tốt các game AAA, eSports ở độ phân giải Full HD – 2K

  • Đa nhiệm mượt khi stream, edit video, render cơ bản

So với các dòng i5 thế hệ cũ, hiệu năng đơn nhân và đa nhân đều cải thiện rõ rệt.

Kiến trúc Hybrid tối ưu hiệu suất

Sự kết hợp giữa P-core và E-core giúp CPU:

  • Phân bổ tài nguyên thông minh

  • Giảm tải cho nhân chính khi chạy nhiều tác vụ nền

  • Tăng hiệu quả sử dụng điện năng và hiệu suất tổng thể

Đây là ưu điểm lớn của dòng Alder Lake so với kiến trúc cũ.

Phiên bản KF – Tối ưu cho VGA rời

Do không có đồ họa tích hợp, i5-12600KF:

  • Có giá tốt hơn phiên bản 12600K

  • Tập trung toàn bộ tài nguyên cho CPU

  • Phù hợp với PC gaming đã có card đồ họa rời

Lưu ý: bắt buộc phải sử dụng VGA rời để xuất hình.

Khả năng ép xung & yêu cầu tản nhiệt

Là CPU mở khóa hệ số nhân, i5-12600KF cho phép:

  • Ép xung để khai thác tối đa hiệu năng

  • Tùy chỉnh linh hoạt theo nhu cầu sử dụng

Với mức tiêu thụ điện 125W, CPU cần:

  • Tản nhiệt khí cao cấp hoặc tản nhiệt nước

  • Mainboard chipset Z (Z690/Z790) để ép xung hiệu quả

Nền tảng hiện đại, sẵn sàng nâng cấp

  • Hỗ trợ DDR4 & DDR5, dễ dàng tối ưu chi phí

  • Hỗ trợ PCIe 5.0, tương thích phần cứng thế hệ mới

  • Có thể nâng cấp lên i7 / i9 Gen 12–13-14 trong tương lai

Đánh giá và bình luận
0.0
0 lượt đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

0 Bình luận

Thông số kỹ thuật
Danh mục Thành phần kĩ thuật Thông số chi tiết
Tổng quan Dòng sản phẩm Intel® Core™ i5 Processors (Thế hệ 12)
  Tên mã (Codename) Alder Lake
  Socket hỗ trợ LGA 1700
  Tiến trình sản xuất Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin)
Kiến trúc cốt lõi Tổng số nhân (Cores) 10 nhân (Bao gồm 6 nhân hiệu năng cao P-core + 4 nhân tiết kiệm điện E-core)
  Tổng số luồng (Threads) 16 luồng (Chỉ P-core hỗ trợ siêu phân luồng Hyper-Threading)
Xung nhịp (Frequency) Tốc độ tối đa (Max Turbo) Lên đến 4.90 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0)
  Xung nhịp P-core Cơ bản: 3.70 GHz | Tối đa (Turbo): 4.90 GHz
  Xung nhịp E-core Cơ bản: 2.80 GHz | Tối đa (Turbo): 3.60 GHz
Bộ nhớ đệm (Cache) Intel® Smart Cache (L3) 20 MB
  Tổng bộ nhớ đệm L2 9.5 MB
Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) Loại RAM tương thích Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 4800 MT/s) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s)
  Số kênh RAM tối đa 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 76.8 GB/s
Đồ họa tích hợp iGPU Onboard Không có (K-Series đuôi F). Bắt buộc phải có Card đồ họa rời (VGA) để xuất hình.
Giao tiếp mở rộng Phiên bản PCI Express PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0
  Số làn PCIe tối đa (CPU) 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4)
Thông số điện năng Công suất cơ bản (TDP) 125 W
  Công suất tối đa (Max Turbo) 150 W (Ăn ít điện và mát hơn đáng kể so với dòng i7)
Khả năng nâng cao Mở khóa hệ số nhân Có (Unlocked), hỗ trợ ép xung hoàn toàn trên các bo mạch chủ dòng Z (Z690, Z790).
  Nhiệt độ tối đa (Tjunction) 100°C
Tin tức mới nhất
Xem tất cả tin tức