CPU Intel Core i5-14600KF / Turbo up to 5.3GHz / 14 Nhân 20 Luồng / 24MB / LGA 1700

40 lượt xem | Còn hàng
  • Bộ xử lý: Core i5-14600KF – Raptor Lake Refresh
  • Bộ nhớ đệm: 24 MB Intel® Smart Cache
  • Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.50 GHz (Performance-core) / 2.60 GHz (Efficient-core)
  • Tần số turbo tối đa: 5.30 GHz
  • Hỗ trợ socket: FCLGA1700
  • Số lõi: 14 (6 P-core + 8 E-core), Số luồng: 20
  • TDP: 125W (Base) ~ 181W (Turbo)
  • iGPU: Không tích hợp (Yêu cầu card đồ họa rời)
7.299.000₫ -9%
7.999.000₫ Tiết kiệm 700.000₫
Giá đã bao gồm VAT Bảo hành 3 năm Còn hàng
Số lượng:
Mô tả chi tiết

Intel Core i5-14600KF là bộ vi xử lý thuộc Intel Gen 14 (Raptor Lake Refresh), mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng và giá thành nhờ kiến trúc nhân lai cải tiến. Với xung nhịp được đẩy lên cao hơn thế hệ tiền nhiệm và khả năng ép xung mở khóa, i5-14600KF là lựa chọn "quốc dân" lý tưởng cho các cấu hình PC gaming tầm trung đến cao cấp, livestream, và làm việc đồ họa bán chuyên nghiệp.

Thông số kỹ thuật Intel Core i5-14600KF

  • Socket: LGA 1700

  • Dòng CPU: Intel Core i5 – Gen 14 (Raptor Lake Refresh)

  • Số nhân / luồng: 14 nhân / 20 luồng

    • 6 Performance-cores (Nhân hiệu năng cao)

    • 8 Efficient-cores (Nhân tiết kiệm điện)

  • Xung nhịp cơ bản P-core: 3.5 GHz

  • Turbo Boost tối đa: 5.3 GHz

  • Bộ nhớ đệm: 24MB Intel® Smart Cache

  • TDP cơ bản: 125W

  • Công suất Turbo tối đa: ~181W

  • Bo mạch chủ tương thích: Intel chipset series 600 & 700 (Z690, Z790, B760,...)

  • RAM hỗ trợ tối đa: 192GB

  • Loại RAM: DDR4 / DDR5

  • Đồ họa tích hợp: Không có (Ký tự F - Yêu cầu sử dụng card đồ họa rời)

  • Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0

  • Số lane PCIe: 20 lanes

Đánh giá chi tiết Intel Core i5-14600KF

Hiệu năng vượt trội – Gaming & Làm việc đa nhiệm mượt mà

Với cấu trúc 14 nhân 20 luồng mạnh mẽ, Intel Core i5-14600KF mang lại:

  • Chiến mượt mọi tựa game AAA và Esports: Khi kết hợp cùng các dòng card đồ họa rời mạnh mẽ, CPU đảm bảo mức FPS cao và vô cùng ổn định.

  • Xử lý đa nhiệm hiệu quả: Hỗ trợ tốt các tác vụ livestream khi chơi game, render video 2K/4K, thiết kế đồ họa (Adobe Photoshop, Premiere, AutoCAD) và chạy giả lập.

  • Tối ưu hóa kiến trúc hybrid: Các P-cores tập trung xử lý các tác vụ nặng (game, ứng dụng đồ họa), trong khi E-cores vận hành các tác vụ nền (Discord, trình duyệt, OBS), giúp hệ thống luôn mượt mà, không bị khựng lag.

Xung nhịp Turbo ấn tượng lên đến 5.3 GHz

Được cải tiến về tiến trình và tối ưu xung nhịp so với thế hệ trước, i5-14600KF mang đến:

  • Hiệu năng đơn nhân xuất sắc, giúp phản hồi các lệnh trong ứng dụng và game gần như ngay lập tức.

  • Rút ngắn đáng kể thời gian render và xử lý dữ liệu nặng.

  • Giữ được sự ổn định cao khi hệ thống phải làm việc liên tục ở cường độ cao.

Khả năng ép xung mở khóa (Dòng K)

Là phiên bản có ký tự "K", i5-14600KF sở hữu hệ số nhân mở khóa cho phép người dùng:

  • Chủ động ép xung (Overclocking) để đẩy hiệu năng của bộ vi xử lý lên vượt mức mặc định.

  • Dễ dàng tinh chỉnh, tối ưu hóa hệ thống sâu trong BIOS theo nhu cầu cá nhân.

  • Lưu ý: Để quá trình ép xung diễn ra ổn định và an toàn, người dùng nên kết hợp với bo mạch chủ chipset dòng Z (Z690 / Z790) và trang bị một bộ tản nhiệt khí loại tốt hoặc tản nhiệt nước AIO từ 240mm trở lên.

Ký tự "F" – Tối ưu chi phí, tập trung vào GPU rời

Do là dòng sản phẩm lược bỏ nhân đồ họa tích hợp (iGPU), Intel Core i5-14600KF:

  • Có mức giá dễ tiếp cận hơn so với phiên bản i5-14600K tiêu chuẩn.

  • Là lựa chọn kinh tế và thực tế nhất cho những cấu hình PC Gaming hoặc đồ họa bắt buộc phải lắp kèm card đồ họa rời (NVIDIA GeForce hoặc AMD Radeon).

Nền tảng hiện đại & Linh hoạt nâng cấp

  • Hỗ trợ cả DDR4 và DDR5: Giúp người dùng linh hoạt lựa chọn theo ngân sách. Bạn có thể tận dụng lại RAM DDR4 cũ để tiết kiệm chi phí hoặc đầu tư RAM DDR5 để đi trước đón đầu công nghệ.

  • Băng thông PCIe 5.0 tốc độ cao: Sẵn sàng tương thích hoàn hảo với các dòng card đồ họa và SSD NVMe thế hệ mới nhất.

  • Hệ sinh thái Socket LGA 1700: Giúp bạn dễ dàng tận dụng lại các bo mạch chủ dòng 600 và 700 series hiện có trên thị trường (chỉ cần cập nhật BIOS).

Thông số kỹ thuật
Danh mục Thành phần kĩ thuật Thông số chi tiết
Tổng quan Dòng sản phẩm Intel® Core™ i5 Processors (Thế hệ 14)
  Tên mã (Codename) Raptor Lake Refresh
  Socket hỗ trợ LGA 1700 (Tương thích hoàn toàn với các dòng bo mạch chủ H610, B760, Z690, Z790)
  Tiến trình sản xuất Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin)
Kiến trúc cốt lõi Tổng số nhân (Cores) 14 nhân (Bao gồm 6 nhân hiệu năng cao P-core + 8 nhân tiết kiệm điện E-core)
  Tổng số luồng (Threads) 20 luồng (Băng thông đa nhân cực mạnh, thừa sức gánh vác các tác vụ nặng)
Xung nhịp (Frequency) Tốc độ tối đa (Max Turbo) Lên đến 5.30 GHz (Với công nghệ Intel® Turbo Boost Max 2.0)
  Xung nhịp P-core Cơ bản: 3.50 GHz | Tối đa (Turbo): 5.30 GHz
  Xung nhịp E-core Cơ bản: 2.60 GHz | Tối đa (Turbo): 4.00 GHz
Bộ nhớ đệm (Cache) Intel® Smart Cache (L3) 24 MB
  Tổng bộ nhớ đệm L2 20 MB (Bộ nhớ đệm L2 lớn giúp tăng tốc độ phản hồi và đẩy khung hình game cực tốt)
Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) Loại RAM tương thích Hỗ trợ cả DDR5 (Lên đến 5600 MT/s mặc định) & DDR4 (Lên đến 3200 MT/s)
  Số kênh RAM tối đa 2 kênh (Dual-Channel) | Băng thông tối đa 89.6 GB/s
Đồ họa tích hợp iGPU Onboard Không có (K-Series đuôi F). Bắt buộc phải lắp kèm Card đồ họa rời (VGA) để xuất hình lên màn hình.
Giao tiếp mở rộng Phiên bản PCI Express PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0
  Số làn PCIe tối đa (CPU) 20 làn (Cấu hình linh hoạt: 1x16+4 hoặc 2x8+4)
Thông số điện năng Công suất cơ bản (TDP) 125 W
  Công suất tối đa (Max Turbo) 181 W (Khi stress test nặng hoặc render phần mềm đồ họa, điện năng thực tế có thể duy trì quanh mức 160W - 180W)
Khả năng nâng cao Mở khóa hệ số nhân Có (Unlocked). Hỗ trợ ép xung thủ công hoàn toàn khi kết hợp với các bo mạch chủ dòng Z.
  Nhiệt độ tối đa (Tjunction) 100°C