CPU AMD Ryzen 7 7700X / Turbo up to 5.4GHz / 8 Nhân 16 Luồng / 32MB / AM5

49 lượt xem | Đặt hàng

Bộ xử lý: AMD Ryzen 7 7700X – Raphael (Zen 4)
Bộ nhớ đệm: 40 MB (8 MB L2 + 32 MB L3)
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 4.50 GHz
Tần số turbo tối đa: 5.40 GHz
Hỗ trợ socket: AM5
Số lõi: 8, Số luồng: 16
TDP: 105W
iGPU: AMD Radeon™ Graphics (2 nhân đồ họa, xung nhịp 2200 MHz)

7.699.000₫ -8%
8.399.999₫ Tiết kiệm 700.999₫
Giá đã bao gồm VAT Bảo hành 3 năm Nhận đặt hàng
Số lượng:
Sản phẩm đang tạm hết hàng. Bạn vẫn có thể gửi đơn đặt hàng, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận thời gian giao.
Mô tả chi tiết

AMD Ryzen 7 7700X là bộ vi xử lý cao cấp thuộc thế hệ Ryzen 7000 Series, được xây dựng trên kiến trúc Zen 4 và tiến trình 5nm tiên tiến của TSMC. Với cấu trúc 8 nhân 16 luồng mạnh mẽ, xung nhịp phá vỡ giới hạn và tích hợp sẵn nhân đồ họa Radeon™, Ryzen 7 7700X là lựa chọn toàn diện lý tưởng cho các cấu hình PC Gaming high-end, các streamer chuyên nghiệp, các nhà sáng tạo nội dung và dân đồ họa kỹ thuật số.

Thông số kỹ thuật AMD Ryzen 7 7700X

  • Socket: AM5

  • Dòng CPU: AMD Ryzen 7 – 7000 Series (Kiến trúc Zen 4)

  • Số nhân / luồng: 8 nhân / 16 luồng

  • Xung nhịp cơ bản: 4.5 GHz

  • Xung tối đa (Boost Clock): Lên đến 5.4 GHz

  • Bộ nhớ đệm L3: 32MB

  • Bộ nhớ đệm L2: 8MB

  • Tổng bộ nhớ đệm (L2 + L3): 40MB

  • Tiến trình sản xuất: TSMC 5nm FinFET (nhân CPU)

  • TDP mặc định: 105W

  • Bo mạch chủ tương thích: AMD chipset series 600 & 800 (B650, X670, B650E, X670E, X870,...)

  • Loại RAM hỗ trợ: Chỉ hỗ trợ DDR5 (Bus tối ưu DDR5-5200MHz)

  • Đồ họa tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (2 nhân đồ họa, xung nhịp 2200 MHz)

  • Chuẩn PCI Express: PCIe 5.0 & PCIe 4.0

  • Số lane PCIe: 28 lanes (24 lanes khả dụng)

Đánh giá chi tiết AMD Ryzen 7 7700X

Hiệu năng đa nhiệm đỉnh cao – 8 nhân và 16 luồng Zen 4

Nhờ sở hữu cấu trúc 8 nhân 16 luồng xử lý thực trên nền tảng kiến trúc Zen 4 cải tiến vượt bậc, AMD Ryzen 7 7700X mang lại sức mạnh Workstation mạnh mẽ:

  • Sáng tạo nội dung và đồ họa chuyên nghiệp: Rút ngắn đáng kể thời gian render video 2K/4K, xử lý mượt mà các file thiết kế nặng (Adobe Photoshop, Premiere Pro, After Effects), dựng hình và mô phỏng 3D (Blender, Maya) cũng như bóc tách bản vẽ kỹ thuật nặng (AutoCAD, Revit).

  • Cày giả lập và đa nhiệm quy mô lớn: Cấu trúc nhiều nhân luồng hiệu năng cao giúp hệ thống gánh tốt các tác vụ nặng chạy song song, treo hàng chục tab giả lập Android hoặc chạy các phần mềm ảo hóa mượt mà.

Chiến mượt mọi tựa game AAA và Esports với xung nhịp 5.4 GHz

Sở hữu mức xung nhịp cơ bản cực cao 4.5 GHz và tự động đẩy lên đến 5.4 GHz khi tải nặng, Ryzen 7 7700X mang đến:

  • Tối ưu hóa FPS cực đại: Hiệu năng đơn nhân xuất sắc giúp tối đa hóa lượng FPS trong các tựa game Esports bắn súng (Valorant, CS2, PUBG), đáp ứng hoàn hảo cho các màn hình tần số quét cao của game thủ chuyên nghiệp.

  • Cân tốt các siêu phẩm game bom tấn: Phối hợp hoàn hảo với các dòng card đồ họa cao cấp nhất (RTX 40-Series, RX 7000 Series) để chiến mượt các tựa game AAA thế giới mở đồ họa khủng như Black Myth: Wukong, Cyberpunk 2077 ở độ phân giải 2K, 4K mà không lo nghẽn cổ chai.

  • Hỗ trợ Livestream hoàn hảo: Thừa sức vừa gánh game nặng, vừa phát livestream mượt mà qua OBS ở độ phân giải cao mà không bị drop FPS hay giật lag.

Đồ họa tích hợp AMD Radeon™ tiện lợi

Khác với thế hệ trước, Ryzen 7 7700X đã được trang bị sẵn nhân đồ họa tích hợp ngay trên CPU:

  • Cho phép máy tính xuất hình, làm việc văn phòng, lướt web, xem video 4K giải trí độc lập mà chưa cần lắp ngay card màn hình rời.

  • Trở thành phương án dự phòng hoàn hảo để kiểm tra và test lỗi phần cứng nếu chẳng may card đồ họa rời của bạn gặp sự cố trong quá trình sử dụng.

Hiệu năng tối ưu – Linh hoạt tinh chỉnh năng lượng

  • Hoạt động hiệu quả với TDP 105W: CPU mang lại hiệu năng cực khủng nhưng lượng điện tiêu thụ được kiểm soát rất tốt nhờ tiến trình 5nm tiên tiến.

  • Lưu ý về tản nhiệt: Khi hoạt động ở cường độ cao, CPU sẽ tự động đẩy xung nhịp lên mức tối đa để tối ưu hiệu suất, khiến nhiệt độ tăng nhanh. Người dùng nên trang bị một bộ tản nhiệt khí dạng tháp đôi (Dual-Tower) phân khúc cao cấp hoặc tản nhiệt nước AIO từ 240mm trở lên kết hợp với bo mạch chủ chipset B650 hoặc X670 chất lượng tốt để hệ thống luôn mát mẻ, ổn định.

Nền tảng AM5 hiện đại – Sẵn sàng nâng cấp cho tương lai

  • Băng thông DDR5 siêu tốc: Hỗ trợ hoàn toàn chuẩn RAM DDR5 thế mới, tích hợp công nghệ AMD EXPO™ giúp người dùng ép xung RAM lên mức cấu hình tối ưu chỉ bằng một cú click chuột trong BIOS.

  • Băng thông PCIe 5.0 tiên tiến: Sẵn sàng kết nối và khai thác 100% tốc độ của các dòng card đồ họa và SSD NVMe Gen 5 siêu tốc thế hệ mới.

  • Hệ sinh thái Socket AM5 bền bỉ: Được AMD cam kết hỗ trợ lâu dài trong nhiều năm, giúp bạn dễ dàng nâng cấp lên các thế hệ CPU Ryzen tiếp theo mà không cần tốn thêm chi phí thay bo mạch chủ mới.

Thông số kỹ thuật
Danh mục Thành phần kĩ thuật Thông số chi tiết
Tổng quan Dòng sản phẩm AMD Ryzen™ 7 Desktop Processors (Raphael)
  Kiến trúc Zen 4 (Bước nhảy vọt về hiệu suất IPC so với thế hệ Zen 3)
  Socket hỗ trợ AM5 (Chỉ tương thích với các dòng bo mạch chủ chipset dòng 600 như A620, B650, X670)
  Tiến trình sản xuất TSMC 5nm FinFET (Core) | 6nm (I/O Die)
Kiến trúc cốt lõi Tổng số nhân (Cores) 8 nhân (Tất cả đều là nhân hiệu năng cao Zen 4 đồng nhất, không chia nhân P/E)
  Tổng số luồng (Threads) 16 luồng (Xử lý đa nhiệm, render và tính toán mượt mà)
Xung nhịp (Frequency) Tốc độ tối đa (Max Boost) Lên đến 5.40 GHz (Xung nhịp đơn nhân siêu cao giúp đẩy khung hình game cực mạnh)
  Xung nhịp cơ bản (Base) 4.50 GHz
Bộ nhớ đệm (Cache) Bộ nhớ đệm L3 (L3 Cache) 32 MB (Dung lượng cache lớn thiết kế đơn khối giúp triệt tiêu độ trễ, tối ưu FPS game)
  Tổng bộ nhớ đệm L2 8 MB (1MB mỗi nhân — Gấp đôi so với thế hệ Zen 3)
Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) Loại RAM tương thích Chỉ hỗ trợ DDR5 (Tốc độ mặc định lên đến 5200 MT/s, khai tử hoàn toàn DDR4)
  Số kênh RAM tối đa 2 kênh (Dual-Channel)
Đồ họa tích hợp iGPU Onboard AMD Radeon™ Graphics (Bao gồm 2 nhân đồ họa kiến trúc RDNA 2, xung nhịp 2200 MHz — Đủ phục vụ xuất hình 4K/8K, làm việc văn phòng và cứu cánh khi chưa có VGA rời)
Giao tiếp mở rộng Phiên bản PCI Express PCIe Gen 5.0 và Gen 4.0
  Số làn PCIe tối đa (CPU) 28 làn (Tổng cộng) | 24 làn khả dụng cho đồ họa và lưu trữ NVMe tốc độ cao
Thông số điện năng Công suất thiết kế (TDP) 105 W
  Công suất tối đa (PPT) Khoảng 142 W (Khi chạy full tải 100% tất cả các nhân như Render 3D hoặc stress test)
Khả năng nâng cao Mở khóa hệ số nhân Có (Unlocked). Hỗ trợ ép xung thủ công hoặc tối ưu hóa tự động thông qua PBO (Precision Boost Overdrive) và phần mềm AMD Ryzen Master.
Thông số vật lý Nhiệt độ tối đa (Tmax) 95°C