CPU AMD Ryzen 5 5500GT / Turbo up to 4.4GHz / 6 Nhân 12 Luồng / 16MB / AM4
Bộ xử lý: AMD Ryzen 5 5500GT – Cezanne (Zen 3)
Bộ nhớ đệm: 19 MB (3 MB L2 + 16 MB L3)
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.60 GHz
Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
Hỗ trợ socket: AM4
Số lõi: 6, Số luồng: 12
TDP: 65W
iGPU: AMD Radeon™ Graphics (7 nhân đồ họa, xung nhịp 1900 MHz)
AMD Ryzen 5 5500GT là bộ vi xử lý thuộc thế hệ Ryzen 5000 G-Series được AMD cải tiến và tối ưu hóa xung nhịp, xây dựng trên kiến trúc Zen 3 (tiến trình 7nm). Với cấu trúc 6 nhân 12 luồng mạnh mẽ kết hợp cùng nhân đồ họa Radeon™ Graphics tích hợp sẵn, Ryzen 5 5500GT là lựa chọn "quốc dân" lý tưởng cho các cấu hình PC văn phòng cao cấp, học tập, đồ họa 2D và PC Gaming giá rẻ tối ưu chi phí đầu tư.
Thông số kỹ thuật AMD Ryzen 5 5500GT
-
Socket: AM4
-
Dòng CPU: AMD Ryzen 5 – 5000 G-Series (Kiến trúc Zen 3)
-
Số nhân / luồng: 6 nhân / 12 luồng
-
Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
-
Xung tối đa (Boost Clock): Lên đến 4.4 GHz
-
Bộ nhớ đệm L3: 16MB
-
Bộ nhớ đệm L2: 3MB
-
Tổng bộ nhớ đệm (L2 + L3): 19MB
-
Tiến trình sản xuất: TSMC 7nm FinFET
-
TDP mặc định: 65W
-
Bo mạch chủ tương thích: AMD chipset series 400 & 500 (A320, B450, A520, B550,...)
-
Loại RAM hỗ trợ: DDR4 (Bus tối ưu DDR4-3200MHz)
-
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (7 nhân đồ họa, xung nhịp 1900 MHz)
-
Chuẩn PCI Express: PCIe 3.0
Đánh giá chi tiết AMD Ryzen 5 5500GT
Đồ họa tích hợp Radeon™ cải tiến – Giải trí mượt mà không cần Card rời
Điểm đắt giá nhất của dòng APU hậu tố "GT" như Ryzen 5 5500GT chính là hệ thống đồ họa tích hợp vô cùng mạnh mẽ:
-
Chiến game Esports mượt mà: Sức mạnh của nhân đồ họa Radeon™ với xung nhịp cao 1900 MHz cho phép người dùng chiến tốt các tựa game Online phổ biến hiện nay như League of Legends (Liên Minh Huyền Thoại), FO4, Valorant, CS2 (ở mức thiết lập phù hợp) vô cùng ổn định với mức FPS cao.
-
Tối ưu chi phí build PC: Thích hợp cho những người dùng có ngân sách giới hạn, muốn sở hữu một bộ máy mạnh trước để làm việc và giải trí mà chưa cần tốn thêm tiền triệu để mua card đồ họa rời.
Sức mạnh đa nhiệm vượt trội – 6 nhân và 12 luồng Zen 3
Được nâng cấp lên kiến trúc Zen 3 tiên tiến (giảm thiểu tối đa độ trễ phản hồi so với thế hệ Zen 2 cũ), Ryzen 5 5500GT mang lại hiệu năng xử lý cực kỳ ấn tượng:
-
Làm việc văn phòng và học tập nâng cao: Chạy mượt mà từ các ứng dụng cơ bản đến các file Excel tính toán nặng, phần mềm kế toán, quản lý dữ liệu. Mở hàng chục tab Chrome tìm kiếm tài liệu thoải mái không lo giật lag.
-
Sáng tạo nội dung bán chuyên: Xử lý tốt các phần mềm thiết kế đồ họa 2D (Adobe Photoshop, Illustrator, Corel), bóc tách bản vẽ kỹ thuật nhẹ và dựng video ngắn mượt mà trên CapCut PC, Premiere Pro.
Siêu tiết kiệm điện và vận hành cực mát mẻ
-
TDP tối ưu 65W: Nhờ tiến trình 7nm của TSMC, CPU tiêu thụ lượng điện năng rất thấp và tỏa nhiệt cực ít trong suốt quá trình vận hành hằng ngày.
-
Cắt giảm chi phí linh kiện đi kèm: Vì chip rất mát, bạn có thể tận dụng ngay chiếc quạt tản nhiệt kèm sẵn (Stock AMD Wraith Stealth) đi theo hộp chip để làm mát mà không cần mua tản ngoài. Hệ thống cũng chỉ yêu cầu một bộ nguồn (PSU) công suất thực rất cơ bản từ 400W - 450W là đã chạy ổn định lâu dài.
Hệ sinh thái AM4 giá rẻ – Khả năng nâng cấp dễ dàng
-
Chi phí build cấu hình siêu rẻ: Ryzen 5 5500GT tương thích hoàn hảo với các bo mạch chủ dòng A520 hoặc B450 có mức giá cực mềm, đi cùng bộ nhớ RAM DDR4 giá rẻ giúp tối ưu hóa tối đa chi phí cho người dùng.
-
Sẵn sàng nâng cấp card rời: Trong tương lai, nếu nhu cầu chơi game nặng (game AAA) hoặc làm đồ họa 3D tăng cao, bạn hoàn toàn có thể lắp thêm các dòng card đồ họa rời mạnh mẽ như GTX 1660 Super, RTX 3060, RTX 4060... để biến bộ máy thành một PC Gaming thực thụ mà không lo CPU bị nghẽn cổ chai.
-
Mẹo tối ưu hiệu năng: Để nhân đồ họa tích hợp đạt hiệu suất cao nhất khi chơi game, người dùng bắt buộc phải lắp RAM Kênh Đôi (Dual-Channel) – khuyến khích sử dụng 2 thanh RAM 8GB (Tổng 16GB) Bus 3200MHz.
| Danh mục | Thành phần kĩ thuật | Thông số chi tiết |
| Tổng quan | Dòng sản phẩm | AMD Ryzen™ 5 5000 G-Series Desktop Processors (Cezanne) |
| Kiến trúc | Zen 3 (Tiến tiến hơn kiến trúc Zen+ của đời 3200G rất nhiều) | |
| Socket hỗ trợ | AM4 (Tương thích hoàn toàn với các dòng mainboard A520, B450, B550, X570) | |
| Tiến trình sản xuất | TSMC 7nm FinFET | |
| Kiến trúc cốt lõi | Tổng số nhân (Cores) | 6 nhân (Tất cả đều là nhân hiệu năng cao đồng nhất) |
| Tổng số luồng (Threads) | 12 luồng (Hỗ trợ công nghệ siêu phân luồng SMT, xử lý đa nhiệm mượt mà vượt trội) | |
| Xung nhịp (Frequency) | Tốc độ tối đa (Max Boost) | Lên đến 4.40 GHz (Xung nhịp Boost cực cao giúp xử lý đơn nhân nhanh nhẹn) |
| Xung nhịp cơ bản (Base) | 3.60 GHz | |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | Bộ nhớ đệm L3 (L3 Cache) | 16 MB (Thiết kế chung trên một khối cấu trúc Zen 3 giúp giảm đáng kể độ trễ hệ thống) |
| Tổng bộ nhớ đệm L2 | 3 MB | |
| Hỗ trợ Bộ nhớ (RAM) | Loại RAM tương thích | Chỉ hỗ trợ DDR4 (Tốc độ mặc định lên đến 3200 MT/s, hỗ trợ OC qua DOCP/XMP lên rất cao) |
| Số kênh RAM tối đa | 2 kênh (Dual-Channel) | |
| Đồ họa tích hợp | iGPU Onboard | AMD Radeon™ Graphics (Vega 7) (Bao gồm 7 nhân đồ họa, xung nhịp được đẩy lên rất cao: 1900 MHz — Cân tốt các tựa game Esports hiện nay) |
| Giao tiếp mở rộng | Phiên bản PCI Express | PCIe Gen 3.0 |
| Số làn PCIe tối đa (CPU) | 16 làn (Tổng cộng) | 8 làn dành cho VGA rời và 4 làn cho SSD NVMe | |
| Thông số điện năng | Công suất thiết kế (TDP) | 65 W (Vận hành siêu mát mẻ và cực kỳ tiết kiệm điện) |
| Khả năng nâng cao | Mở khóa hệ số nhân | Có (Unlocked). Hỗ trợ ép xung cả CPU, iGPU và RAM qua BIOS hoặc phần mềm AMD Ryzen Master. |
| Nhiệt độ tối đa (Tmax) | 95°C |